CÓ THÊM NHIỀU LỰA CHỌN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch

CÓ THÊM NHIỀU LỰA CHỌN Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch Scó thêm nhiều lựa chọnmore optionslựa chọn nữanhiều tùy chọntrong những lựa chọn hơntùy chọn nhiều hơnhave more optionshave more choicescó nhiều lựa chọn hơncó nhiều sự lựa chọnhas more optionsmore choicesnhiều sự lựa chọnnhiều lựa chọn hơnnhiều sự lựa chọn hơnthêm lựa chọn

Ví dụ về việc sử dụng Có thêm nhiều lựa chọn trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Để có thêm nhiều lựa chọn, chạm vào!For more options, get in touch!Ai lại không muốn có thêm nhiều lựa chọn cơ chứ?Who doesn't want more choices, after all?Có thêm nhiều lựa chọn cho cấu hình.There are more options for make-up.Tự do có nghĩa là tôi có thêm nhiều lựa chọn.Freedom to me is having more choices.Điều khiển cân bằng trắng cho phép bạn quản lí màu sắc và có thêm nhiều lựa chọn.White balance control lets you manage colors and get more options.Tự do có nghĩa là tôi có thêm nhiều lựa chọn.Freedom mean that I have more choices.Điều này cho phép chúng có thêm nhiều lựa chọn, ví dụ parallelizing việc biên dịch với thực thi.This gives them more options, for example parallelizing compilation work with execution.Bạn hãy kiểm tra danh sách đầy đủ để có thêm nhiều lựa chọn.Check out our full list for more options.Mua sắm online giúp bạn có thêm nhiều lựa chọn hơn bao giờ hết.Online dating gives you more options than ever.Bạn cũng có thể tham khảo trên Internet để có thêm nhiều lựa chọn.You can also search on the Internet for more options.Bạn cũng có thể có thêm nhiều lựa chọn hơn trong việc chạy trốn khỏi sự truy đuổi của quân địch.You can also have more options than in the escape from the pursuit of the enemy.Ngoài khu nhà trên chúng tôi còn có thêm nhiều lựa chọn.Outside the camp there are a lot more options.Ngày nay, chủ doanh nghiệp nhỏ có thêm nhiều lựa chọn để tiếp thị sản phẩm và dịch vụ của họ hơn bao giờ hết.Small-business owners have more options today for how to market their products and services than ever before.Với đường bay mới này, du khách châu Á có thêm nhiều lựa chọn bay khi tới Mỹ.The new joint venture provides U.S. travelers with more options when flying to Asia.Nếu bạn đang tìm kiếm món ăn ngon, bạn sẽ cần phải kiểm tra các nhà hàng khu nghỉ mát bãi biển để có thêm nhiều lựa chọn.If you're looking for fine dining, you will need to check out the beach resort restaurants for more options.Vì vậy, tôi tin rằng chúng ta cần có thêm nhiều lựa chọn và cách đánh giá.So I believe that we need more options and ways to evaluate.Có lẽ nó sẽ ngăn chặn anh ta phẫu thuật- hoặc nếuông muốn cần phẫu thuật, chúng ta sẽ có thêm nhiều lựa chọn..Maybe it would have prevented himfrom having surgery- or if he would needed surgery we would have many more options..DL- mount đi kèm với bốn ống kính chính giúp bạn có thêm nhiều lựa chọn trên bầu trời.The DL-mount comes with four prime lenses giving you more options in the sky.Với những fan của local multiplayer, Aces cần có thêm nhiều lựa chọn cho các trận, đặc biệt là với hệ thống tính điểm lạ lùng của game.For fans of local multiplayer, Aces still needs more options for matches, especially when it comes to its unusual scoring system.Mong công ty QCM có thêm nhiều sản phẩm để các doanh nghiệp chúng tôi có thêm nhiều lựa chọn phù hợp.Hope that QCM company will have more products for the business we have more choices fit.Đồng thời cũng là dịp để các doanh nghiệp sản xuất có thêm nhiều lựa chọn về các nhà cung cấp tiềm năng, phục vụ cho nhu cầu mở rộng sản xuất của mình.This is also a chance for manufactures to have more options on potential suppliers, serving the needs of expanding their production.Với 417 căn biệt thự có diện tích đa dạng từ 190m2 đến 320m2 giúp du khách có thêm nhiều lựa chọn cho kỳ nghỉ của gia đình.With 417 villas with diverse sizes ranging from 190m2 to 320m2, travelers will have more options for a family vacation.Có hơn 120 trò chơi casino để lựa chọn, và bạn có thể sử dụng tính năng chơi tức thì hoặctải về phần mềm để có thêm nhiều lựa chọn.There are more than casino games to select from, and you can use the instant play feature ordownload the software for more options.Sự tăng trưởng nhanh của eSports betting là một cơ hội tốt để có thêm nhiều lựa chọn để tham gia vào thị trường.The fast-paced growth of eSports betting is a good opportunity for more options to enter the market.Nếu Australia có thể thành công trong nỗ lực này thì sẽ có thêm nhiều lựa chọn cho các quốc gia, đặc biệt tại khu vực châu Á, cho các cuộc phóng thương mại hay tận dụng công nghệ không gian với giá thành thấp hơn.If Australia can succeed in this effort, there will be more options for countries, especially in Asia, for commercial launches or taking advantage of space technology at lower costs.Tôi Nero giao diện là khác nhau 8 và 7 chống lại Nero,Nero cộng 8 có thêm nhiều lựa chọn and' m không phải là rất tốt.We NERO 8 and is different from the Nero interface 7, plusNero 8 has more options and not very good.Tương tự như vậy, kẻ thù dễ dàng đánh vào các bên quanh họ, nhưngcũng sẽ có thêm nhiều lựa chọn để làm cho tàu của bạn bị cháy.Likewise, enemies are easier tohit on their sides, but also will have more options to set your ship on fire.Và chuyến bay tới Chile của chúng tôi còn có điểm dừng ở Brazil,giúp bạn có thêm nhiều lựa chọn cho các chuyến bay đến và từ Nam Mỹ.And our flights to Santiago stop in São Paulo on the way,giving you more options for flights to and from Brazil.Việc cung cấp các chương trình học tập khác nhau sẽ giúp học sinh có thêm nhiều lựa chọn cũng như định hướng nghề nghiệp trong tương lai.This will Provide different academic programs which will help our students to have more choice as well as career orientation in the future.Phần mềm này đã có phạm vi truyền thống của các tính năng và có thể tự hào có thêm nhiều lựa chọn hơn so với sản phẩm tương tự khác trên thị trường.The application has got the traditional range of features and can boast having more options than other similar products on the market.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 40, Thời gian: 0.1503

Từng chữ dịch

động từhavecanmaytrạng từyestính từavailablethêmđộng từaddthêmtrạng từmorefurtherthêmtính từextraadditionalnhiềungười xác địnhmanynhiềuđại từmuchnhiềudanh từlotnhiềutrạng từmore S

Từ đồng nghĩa của Có thêm nhiều lựa chọn

nhiều sự lựa chọn nhiều lựa chọn hơn có thêm nhiềucó thêm nhiều người

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh có thêm nhiều lựa chọn English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Nhiều Lựa Chọn Trong Tiếng Anh