Có Tình Cảm In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "có tình cảm" into English
feeling, feelingly are the top translations of "có tình cảm" into English.
có tình cảm + Add translation Add có tình cảmVietnamese-English dictionary
-
feeling
adjective noun verbBời vì với tất cả nỗ lực của mình, anh đã cho phép bản thân có tình cảm.
Because despite your best efforts, you've allowed yourself to feel something.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
feelingly
adverb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "có tình cảm" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "có tình cảm" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dành Tình Cảm Cho Tiếng Anh Là Gì
-
TÌNH CẢM DÀNH CHO In English Translation - Tr-ex
-
TÌNH YÊU DÀNH CHO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Tình Cảm In English - Glosbe Dictionary
-
TÌNH CẢM - Translation In English
-
10 Cách Thể Hiện Tình Yêu Trong Tiếng Anh - VnExpress
-
28 Thành Ngữ Tiếng Anh Về Tình Yêu Dễ Thương - British Council
-
Làm Thế Nào để Thể Hiện Tình Yêu Bằng Tiếng Anh? - Vietnamnet
-
Tiếng Anh Cho Người đang Yêu - Vietnamnet
-
Những Cụm Từ Tiếng Anh Viết Tắt Hay Về Tình Yêu – Mật Mã Tình Yêu
-
Top 30 Lời Tỏ Tình Bằng Tiếng Anh Hay Nhất - Step Up English
-
Một Số Từ Viết Tắt Về Tình Yêu Trong Tiếng Anh - .vn
-
Những Tên Tiếng Anh Hay Cho Nữ Và Nam đơn Giản, ý Nghĩa, Dễ Nhớ
-
Những Câu Nói Tiếng Anh Lấy Lòng Nam Giới - VnExpress