Cờ Tướng Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. cờ tướng
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

cờ tướng tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ cờ tướng trong tiếng Trung và cách phát âm cờ tướng tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ cờ tướng tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm cờ tướng tiếng Trung cờ tướng (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm cờ tướng tiếng Trung 象棋 《棋类运动的一种, 双方各有棋子十六个, 一将(帅)、两士(仕)、两象(相)、两车、两马、两炮、五卒(兵)。两人对下, 各按规则移动棋子。将死对方的将(帅)为胜。》 (phát âm có thể chưa chuẩn)
象棋 《棋类运动的一种, 双方各有棋子十六个, 一将(帅)、两士(仕)、两象(相)、两车、两马、两炮、五卒(兵)。两人对下, 各按规则移动棋子。将死对方的将(帅)为胜。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ cờ tướng hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • dội mỡ tiếng Trung là gì?
  • bộ cứu tế xã hội tiếng Trung là gì?
  • ngạch ngũ tiếng Trung là gì?
  • phần động tiếng Trung là gì?
  • gành tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của cờ tướng trong tiếng Trung

象棋 《棋类运动的一种, 双方各有棋子十六个, 一将(帅)、两士(仕)、两象(相)、两车、两马、两炮、五卒(兵)。两人对下, 各按规则移动棋子。将死对方的将(帅)为胜。》

Đây là cách dùng cờ tướng tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ cờ tướng tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 象棋 《棋类运动的一种, 双方各有棋子十六个, 一将(帅)、两士(仕)、两象(相)、两车、两马、两炮、五卒(兵)。两人对下, 各按规则移动棋子。将死对方的将(帅)为胜。》

Từ điển Việt Trung

  • hương Ben zô in tiếng Trung là gì?
  • nảy sinh xung đột tiếng Trung là gì?
  • khắc nặn tiếng Trung là gì?
  • đầy ói tiếng Trung là gì?
  • công bình tiếng Trung là gì?
  • thư tuyệt mệnh tiếng Trung là gì?
  • phỉ dạ tiếng Trung là gì?
  • xương tai tiếng Trung là gì?
  • sân bãi tiếng Trung là gì?
  • chỉnh thức tiếng Trung là gì?
  • ván khung tiếng Trung là gì?
  • cây mã vĩ tùng tiếng Trung là gì?
  • tàu tuần tra tiếng Trung là gì?
  • xây hình vòm tiếng Trung là gì?
  • Từ hành tiếng Trung là gì?
  • bán trú tiếng Trung là gì?
  • màng nghe tiếng Trung là gì?
  • bồ câu lửa tiếng Trung là gì?
  • nước cộng hoà nhân dân Bun ga ri tiếng Trung là gì?
  • rửa ruột tiếng Trung là gì?
  • khắp bốn phương tiếng Trung là gì?
  • giản tiện tiếng Trung là gì?
  • tự nghĩ là tiếng Trung là gì?
  • tĩnh tại tiếng Trung là gì?
  • ấp a ấp úng tiếng Trung là gì?
  • chốc tiếng Trung là gì?
  • tạm thời cách chức tiếng Trung là gì?
  • đổi thang mà không đổi thuốc tiếng Trung là gì?
  • đèn tụ tiếng Trung là gì?
  • tịch tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Chơi Cờ Tướng Tiếng Trung Là Gì