CỐ VẤN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
CỐ VẤN Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từcố vấn
advisor
cố vấntư vấnchuyên viên tư vấnadviser
cố vấntư vấnmentor
cố vấnngười cố vấnngười thầythầyngười hướng dẫnalarsngười dẫn dắtcounsel
cố vấntư vấnluật sưlời khuyênconsultant
tư vấncố vấnnhà tư vấnchuyên gia tư vấnchuyên giachuyên viên tư vấnnhàmentorship
cố vấntư vấnhướng dẫnmentoringmentinationadvisors
cố vấntư vấnchuyên viên tư vấnadvisers
cố vấntư vấnmentors
cố vấnngười cố vấnngười thầythầyngười hướng dẫnalarsngười dẫn dắtmentoring
cố vấnngười cố vấnngười thầythầyngười hướng dẫnalarsngười dẫn dắtmentored
cố vấnngười cố vấnngười thầythầyngười hướng dẫnalarsngười dẫn dắtconsultants
tư vấncố vấnnhà tư vấnchuyên gia tư vấnchuyên giachuyên viên tư vấnnhàcounselling
cố vấntư vấnluật sưlời khuyêncounseled
cố vấntư vấnluật sưlời khuyêncounseling
cố vấntư vấnluật sưlời khuyênmentorships
cố vấntư vấnhướng dẫnmentoringmentination
{-}
Phong cách/chủ đề:
That is the counsel.Cố vấn chuyên gia cabex.
Cabex expert advisor.New York. cố vấn.
New York City, of counsel.Cố vấn chuyên gia FxProud.
FxProud Expert Advisor.Cần cố vấn làm gì?”.
What do I need a consultant for?".Combinations with other parts of speechSử dụng với tính từvấn đề rất lớn vấn đề rất khó vấn đề rất nhiều Sử dụng với động từgặp vấn đề công ty tư vấnvấn đề nằm dịch vụ tư vấnvấn đề hạt nhân vấn đề xảy ra vấn đề phát sinh hội đồng tư vấnquá trình phỏng vấnvấn đề tiềm ẩn HơnSử dụng với danh từcố vấnvấn đề bằng cách người cố vấnnghi vấnvấn đề về da vấn đề syria hãng tư vấnvấn đề về mắt vấn đề về gan loạt vấn đề HơnAi có thể trở thành cố vấn?
Who can become a counsellor?Em làm cố vấn cho tụi nó.
I serve as an advisor to them.Cố vấn chuyên gia autosystemforex.
Autosystemforex expert advisor.Bà ta là cố vấn của vua.
She was the counsel for the king.( b) cố vấn cho các Bên;
The counsel for the parties;Kế hoạch thành tựu nhờ cố vấn;
Plans are established by seeking advice;Làm cố vấn cho Tổng thống.
To serve as an advisor to the President.Tôi vẫn chưa được cố vấn nào chọn hết á.
I still haven't been selected by a mentor.Giáo viên cố vấn của em là thầy Strickland.
My faculty advisor's Mr. Strickland.Muốn cô chỉ có thể làm cố vấn cho công ty của anh?
Would you be willing to serve as an advisor for my company?Cố vấn cho vua về vấn đề đối ngoại.
She advised the king on foreign affairs.Nhờ có nhiều cố vấn, kế hoạch sẽ thành công!
With a multitude of counsel, your plans will succeed!Ta cố vấn cho tôi hơn là tôi cố vấn cho anh ta.
He counseled me more than I counseled him.Hiện tại đang làm cố vấn cho các dự án ICO.
Currently she is working as an advisor for ICO projects.Có sáu cố vấn hiện đang hỗ trợ dự án.
There are also 6 advisors who assist this project.Bây giờ, đến lượt Justin Sun muốn cố vấn cho các doanh nhân khác.
Now, Justin Sun wants to mentor other entrepreneurs.Đừng mong chờ cố vấn hiểu rõ và chèo lái sự nghiệp của bạn.
Don't expect the mentor to know and drive your business.Đó là các chuyên gia kĩ thuật và cả những chuyên viên cố vấn”.
They are technical experts and they include consultative officers.”.Tôi từng là một cố vấn cắm trại, khi tôi còn teen.
I used to be a camp councelor, when I was a teenager.Bây giờ chúng ta sẽ xemxét các đặc điểm chính của người cố vấn.
Will find that the advisor's primary objective is being considered.John W. Dean là một cố vấn cho Tổng thống Richard Nixon.
John W. Dean was a counsel to President Richard Nixon.Chúng tôi cố vấn cho Bắc Cyprus về việc thống nhất các đảo.
We're advising the Northern Cypriots on how to reunify their island.Ông sẽ tiếp tục làm cố vấn và tham dự các sự kiện trong ngành.
He will continue to serve as an advisor and attend industry events.Nghệ thuật cố vấn: 3 bước tạo dựng hình ảnh nhà lãnh đạo doanh nghiệp.
The Art of Mentorship: 3 Steps for Building Business Leaders….Giáo sư cố vấn người biết bạn cá nhân và tư vấn cho bạn 1: 1.
Professors are mentors who know you personally and advise you 1:1.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 12120, Thời gian: 0.039 ![]()
![]()
cổ và vai của bạncố vấn an ninh quốc gia

Tiếng việt-Tiếng anh
cố vấn English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Cố vấn trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
người cố vấnmentorfacilitatorwho has advisedcố vấn kinh tếeconomic advisereconomic advisorlà cố vấnas consultantwas an adviserwas a consultantas an advisercố vấn pháp lýlegal adviserlegal advisorlegal counsellegal consultantcố vấn quân sựmilitary advisermilitary advisormilitary advisorymilitary advisersmilitary advisorsủy ban cố vấnadvisory committeeadvisory commissionadvisory boardadvisory committeesconsultative committeehội đồng cố vấnadvisory counciladvisory boardboard of advisorsadvisory councilslàm cố vấnas an adviserworked as a consultantas an advisorserved as a consultantcố vấn trưởngchief adviserchief advisorchief counselchief consultantcố vấn chuyên giaexpert advisorexpert advisorsnhóm cố vấnadvisory groupa team of advisersadvisory teamcố vấn đầu tưinvestment advisorinvestment adviserinvestment advisorsvai trò cố vấnadvisory rolecố vấn tổng thốngpresidential adviserpresidential advisorytrở thành cố vấnbecame an advisorbecame an advisercố vấn của tôimy mentormy advisormy counsellorcố vấn di truyềngenetic counselorTừng chữ dịch
cốđộng từcomeattemptingcốwas tryingcốtrạng từlatecốdanh từproblemvấndanh từvấnquestionproblemadviceissue STừ đồng nghĩa của Cố vấn
nhà tư vấn mentor advisor chuyên gia tư vấn luật sư lời khuyên người thầy thầy chuyên gia counsel người hướng dẫn consultant mentorshipTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Sự Cố Vấn Tiếng Anh Là Gì
-
SỰ CỐ VẤN - Translation In English
-
Sự Cố Vấn In English - Glosbe Dictionary
-
SỰ CỐ VẤN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
CỐ VẤN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
NHỮNG NGƯỜI CỐ VẤN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Cố Vấn Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Cố Vấn Chuyên Môn Tiếng Anh Là Gì
-
Sự Khác Biệt Giữa Cố Vấn Và Cố Vấn Là Gì?
-
Ban Cố Vấn Cộng Đồng Tiếng Anh IZI
-
Sự Khác Biệt Giữa Cố Vấn Và Cố Vấn (Ngôn Ngữ) - Sawakinome
-
Tra Từ Cố Vấn Chuyên Môn Tiếng Anh Là Gì ? Người Cố Vấn
-
Từ điển Việt Anh "cố Vấn" - Là Gì?
-
Tư Vấn Viên Tiếng Anh Là Gì - .vn