Cộc Lốc Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
cộc lốc
curt
trả lời cộc lốc to answer curtly/in monosyllables; to give a curt answer
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
cộc lốc
* adj
Curt; brief; short
trả lời cộc lốc: To answer curtly
Từ điển Việt Anh - VNE.
cộc lốc
short, curt



Từ liên quan- cộc
- cộc cằn
- cộc cỡn
- cộc lốc
- cộc tay
- cộc đầu
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Cộc Lốc Là Gì
-
Cộc Lốc - Wiktionary Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "cộc Lốc" - Là Gì?
-
Cộc Lốc Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Cộc Lốc Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
'cộc Lốc' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Cộc Lốc
-
Nghĩa Của Từ Cộc Lốc - Từ điển Việt
-
Từ Điển - Từ Cộc Lốc Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Cộc Lốc, đứt đầu đứt đuôi! - PLO
-
Cộc Lốc Nghĩa Là Gì? Hãy Thêm ý Nghĩa Riêng Của Bạn Trong Tiếng Anh
-
Bạn Gái Nói Cộc Lốc - VnExpress
-
Bạn Gái Nói Chuyện Cộc Lốc - VnExpress
-
"cộc Lốc" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Giới Trẻ: “Cộc Lốc” ở Nhà, “hồn Nhiên” Ngoài đường