CỐC NƯỚC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex

CỐC NƯỚC Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch Scốc nướccup of watercốc nướcchén nướcly nướccup nướcglass of waterly nướccốc nướcchai nướcchén nướcdrinking glasswater bottleschai nướcbình nướclọ nướcnước uốngcups of watercốc nướcchén nướcly nướccup nướcglasses of waterly nướccốc nướcchai nướcchén nướcmug of watercốc nướcdrinking wateruống nướcsippy cupsly sippycốc sippy

Ví dụ về việc sử dụng Cốc nước trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Cốc nước hoặc bia.Cups water or beer.Cách chọn cốc nước.How to choose drinking water.Cốc nước đá mùa hè.Summer Ice Water Cup.Năng lượng cốc nước hydro.Energy hydrogen water cup.Cốc nước và dao kéo.Water Cups With Straw.Combinations with other parts of speechSử dụng với tính từnước sốt nước đọng nước hydro nước táo nước thừa đất nước giàu nước nho nước bưởi nước tĩnh nước nguội HơnSử dụng với động từnước uống uống nướcnước ép mất nướcthoát nướcchống nướcgiữ nướcnước sôi ra nước ngoài nước chảy HơnSử dụng với danh từđất nướcnước ngoài nhà nướcnước mỹ người nước ngoài nước tiểu nước mắt nước pháp hơi nướcngoài nướcHơnAi đã uống vào cốc nước của tôi?Who the hell took my water bottle?Cốc nước và dao kéo.Water Cups And Cutlery.Cô cầm cốc nước từ tay tôi.She took the glass of water from my hand.Cốc nước chất lượng cao.High Quality Water Cup.Anh nhận cốc nước từ tay tôi.She took the glass of water from my hand.Cốc nước kiểu đơn giản.Simply Style Water Cups.Anh đi rót cốc nước rồi quay lại..Go get some water in the cup and come back.Cốc nước kia trông có vẻ quen quen?Do those water bottles look familiar to you?Cô cầm hai cốc nước lọc đi tới.You will receive two bottles of water upon arrival.Cốc nước vào buổi sáng là vô cùng quan trọng.Drinking water in the morning is extremely important.Uống một cốc nước, và quay trở lại làm việc.Have a glass of water, and jump back into work.Cốc nước( có thể thêm nước bất cứ lúc nào nếu cần thiết.Cup water(add more at any time if needed.Đừng uống lại cốc nước của người khác.Do not drink from another person's drinking glass.Cô đặt cốc nước xuống và cầm điện thoại lên.Put the drink down, and pick up the phone.Retro lớn Kích dứa cốc nước, Thủy tinh chén,.Retro Large Size pineapple water cup, Glass cup,..Một cốc nước là một cốc nước..Water in a cup is a cup of water..Bạn nên uống khoảng 2 cốc nước trước khi đi ngủ.Note that you should drink 2 glasses of water before going to sleep.Uống 1,5 cốc nước trước bữa ăn 20 phút.Drink 1½ cup water 20 minutes before a meal.Bạn nên uống khoảng 2 cốc nước trước khi đi ngủ.You need to drink at least two glasses of water before you go to sleep.Lão rót một cốc nước và đưa máy viên thuốc cho viên cảnh sát.He put some water in a cup and gave the policeman the pills.Cốc nước làm bằng nhựa có trọng lượng nhẹ và dễ dàng mang theo.The water cup made of plastic is light in weight and easy to carry.Cần bao nhiêu cốc nước để nấu được một gallon bia?How many glasses of water does it take to brew a gallon of beer?Uống 2 cốc nước đầy trong vòng 30 phút từ lúc ngủ dậy.Drink 2 full glasses of water within 30 min of waking up.Tấm tường đôi của cốc nước dùng một lần hiệu quả giữ nhiệt cách nhiệt.The double wall of disposable juice cups effectively keep the heat insulated.Đun sôi cốc nước và khi đạt đến điểm sôi, thêm hoa cúc.Boil the cup of water and when it reaches boiling point add chamomile flowers.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 601, Thời gian: 0.1572

Xem thêm

một cốc nướcglass of waterone cup of watercốc nước mỗi ngàyglasses of water a dayhai cốc nướctwo cups of watertwo bottles of water

Từng chữ dịch

cốctính từcốccốcdanh từcupglassmugcocnướcdanh từwatercountrystatekingdomjuice S

Từ đồng nghĩa của Cốc nước

ly nước chai nước chén nước uống nước bình nước cốc nguyệtcốc nước mỗi ngày

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh cốc nước English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Cái Cốc Bằng Tiếng Anh Là Gì