CỐC SỨ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
Có thể bạn quan tâm
CỐC SỨ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch Scốc sứ
Ví dụ về việc sử dụng Cốc sứ trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từthiên sứ nói đại sứ nói thiên sứ đứng sứ mệnh bảo vệ đại sứ cho biết sứ mệnh chiến đấu sứ mệnh giáo dục thấy thiên sứsứ mệnh phát triển gạch sứ mỏng Hơn
Tốt nhất là uống zhuyeqing từ ly thủy tinh hoặc cốc sứ trắng để xem lá chè treo theo chiều dọc trong nước.Từng chữ dịch
cốctính từcốccốcdanh từcupglassmugcocsứdanh từporcelainenvoymessengermissionsứtính từceramic STừ đồng nghĩa của Cốc sứ
cốc gốmTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Cốc Sứ Tiếng Anh Là Gì
-
Từ Vựng Chỉ Các Loại Ly Tách Trong Tiếng Anh - VnExpress
-
Ly Sứ Tiếng Anh Là Gì
-
Ly Sứ Tiếng Anh Là Gì - Sứ Minh Châu
-
Cốc Sứ Tiếng Anh Là Gì Archives
-
Cốc Sứ Có Nắp Thông điệp Tiếng Anh
-
Top 19 Ly Sứ Tiếng Anh Là Gì Mới Nhất 2022 - Giarefx
-
Cốc Uống Nước Tiếng Anh Là Gì - .vn
-
Cái Ly Tiếng Anh Là Gì - .vn
-
Từ Vựng Tiếng Anh Chỉ Phòng Bếp - Speak Languages
-
Gốm Sứ Tiếng Anh Là Gì? Phân Loại Giữa Gốm Và Sứ - Blog Thiên Minh