Cọc Ván Bê Tông Dự Ứng Lực
Có thể bạn quan tâm
Nhà Máy Sản Xuất
Nhà máy của Công ty Thanh Tuấn được xây dựng trên diện tích hơn 60.000m2 với các trang thiết bị và công nghệ hiện đại để sản xuất các sản phẩm bê tông đúc sẵn như Cọc ván bê tông cốt thép dự ứng lực, Cọc vuông bê tông cốt thép, Cống bê tông ly tâm, …
SẢN PHẨM
Cọc Ván Bê Tông Dự Ứng Lực
Thông số kỹ thuật
THÔNG SỐ KỸ THUẬT CỦA CỌC VÁN BTCT DƯL
| STT | Tên Sản Phẩm | Dài (m) | Rộng (mm) | Cao (mm) | Dày Thành (mm) | Số Lượng Cáp DƯL | Đường Kính Cáp DƯL | Mô Men Kháng Nứt (T,m) | Trọng Lượng (T) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SW 350A | 9m - 18m | 996 | 350 | 120 | 14 | 12,7 | ≥ 16,31 | 3,5 - 6,92 |
| 2 | SW 350B | 9m - 18m | 996 | 350 | 120 | 16 | 12,7 | ≥ 17,33 | 3,5 - 6,92 |
| 3 | SW 400A | 10m - 20m | 996 | 400 | 120 | 16 | 12,7 | ≥ 20,39 | 4,18 - 8,37 |
| 4 | SW 400B | 11m - 20m | 996 | 400 | 120 | 18 | 12,7 | ≥ 23,45 | 4,61 - 8,37 |
| 5 | SW 450A | 11m - 20m | 996 | 450 | 120 | 18 | 12,7 | ≥ 27,52 | 5,26 - 9,56 |
| 6 | SW 450B | 12m - 20m | 996 | 450 | 120 | 16 | 15,24 | ≥ 31,6 | 5,74 - 9,56 |
| 7 | SW 500A | 12m - 22m | 996 | 500 | 120 | 16 | 15,24 | ≥ 35,68 | 5,74 - 10,52 |
| 8 | SW 500B | 13m - 24m | 996 | 500 | 120 | 20 | 15,24 | ≥ 40,77 | 6,22 - 10,52 |
| 9 | SW 600A | 14m - 28m | 996 | 600 | 120 | 20 | 15,24 | ≥ 50,97 | 7,65 - 16,39 |
| 10 | SW 600B | 15m - 30m | 996 | 600 | 120 | 24 | 15,24 | ≥ 60,14 | 8,19 - 16,39 |
| 11 | SW 740 | 16m - 32m | 996 | 740 | 160 | 20 | 15,24 | ≥ 60,4 | 11,09 - 22,17 |
| 12 | SW 840 | 17m - 34m | 996 | 840 | 160 | 22 | 15,24 | ≥ 77,1 | 12,63 - 25,27 |
| 13 | SW 940 | 17m - 36m | 996 | 940 | 160 | 24 | 15,24 | ≥ 93,3 | 13,53 - 28,66 |
| 14 | SW 1100 | 17m - 40m | 1246 | 1100 | 200 | 28 | 15,24 | ≥ 136 | 18,28 - 43,0 |
| 15 | SW 1200 | 17m - 40m | 1246 | 1200 | 200 | 30 | 15,24 | ≥ 158 | 19,55 - 46,0 |
MỘT SỐ GIẢI PHÁP ỨNG DỤNG CỦA CỌC VÁN BTCT DƯL
Tường chắn trên trục giao thông
1NỀN ĐƯỜNG2DẦM NGANG3ĐẤT LÈN CHẶT4CỌC VÁN
1NỀN ĐƯỜNG2DẦM MŨ3ĐẤT LÈN CHẶT4CỌC VÁN
1NỀN ĐƯỜNG2DẦM MŨ3CỌC VÁN Bến cảng, hồ chứa nước, kênh mương …
1DẦM MŨ2DẦM NGANG3SÔNG, HỒ4CỌC VÁN
1DẦM MŨ2LAN CAN3SÔNG, HỒ4CỌC VÁN5CỌC NEO
1DẦM MŨ2NỀN ĐƯỜNG3SÔNG, HỒ4CỌC VÁN
1DẦM MŨ2KHỐI NEO3SÔNG, HỒ4CỌC VÁN
1DẦM MŨ2NỀN ĐƯỜNG3SÔNG, HỒ4CỌC VÁN5MÁI DỐC BÊ TÔNG SẢN PHẨM
Cọc Vuông Bê Tông Dự Ứng Lực
Thông số kỹ thuật
THÔNG SỐ KỸ THUẬT CỦA CỌC VUÔNG BTCT DƯL
| Kích Thước (mm) | Cường Độ Bê Tông (Mpa) | Chiều Dài Tối Đa Theo Thiết Kế (m) | Chiều Dài Tối Đa Có Thể Sản Xuất (m) | Thép Chủ (mm) | Thép Đai | Tải Trọng Dọc Trục Tối Đa [Dạng thanh ngắn Ø=1] (tấn) | Tải Trọng Thi Công Phù Hợp (tấn) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 200 x 200 | 30 | 8.0 | 8.5 | 4D14 | R6 | 71 | 56 |
| 35 | 8.0 | 8.5 | 4D14 | R6 | 77 | 62 | |
| 40 | 8.5 | 8.5 | 4D14 | R6 | 87 | 70 | |
| 250 x 250 | 30 | 8.5 | 10.0 | 4D16 | R6 | 106 | 85 |
| 9.0 | 10.0 | 4D18 | R6 | 112 | 90 | ||
| 35 | 9.0 | 10.0 | 4D14 | R6 | 115 | 92 | |
| 9.5 | 10.0 | 4D18 | R6 | 121 | 97 | ||
| 40 | 9.5 | 10.0 | 4D14 | R6 | 131 | 105 | |
| 10.0 | 10.0 | 4D18 | R6 | 137 | 110 | ||
| 300 x 300 | 30 | 10.0 | 12.0 | 4D18 | R6 | 148 | 119 |
| 10.0 | 12.0 | 4D20 | R6 | 155 | 124 | ||
| 35 | 10.5 | 12.0 | 4D18 | R6 | 162 | 130 | |
| 11.0 | 12.0 | 4D20 | R6 | 169 | 135 | ||
| 40 | 11.5 | 12.0 | 4D18 | R6 | 185 | 148 | |
| 12.0 | 12.0 | 4D20 | R6 | 192 | 154 | ||
| 350 x 350 | 30 | 10.5 | 14.0 | 4D20 | R6 | 198 | 159 |
| 11.0 | 14.0 | 4D22 | R6 | 206 | 165 | ||
| 11.5 | 14.0 | 8D20 | R6 | 234 | 187 | ||
| 35 | 11.0 | 14.0 | 4D20 | R6 | 217 | 174 | |
| 11.5 | 14.0 | 4D22 | R6 | 225 | 180 | ||
| 12.0 | 14.0 | 8D20 | R6 | 253 | 202 | ||
| 40 | 12.0 | 14.0 | 4D20 | R6 | 248 | 198 | |
| 12.0 | 14.0 | 4D22 | R6 | 256 | 205 | ||
| 12.5 | 14.0 | 8D20 | R6 | 284 | 227 | ||
| 400 x 400 | 30 | 12.0 | 15.0 | 4D22 | R6 | 255 | 204 |
| 12.0 | 15.0 | 4D25 | R6 | 268 | 214 | ||
| 12.5 | 15.0 | 8D22 | R6 | 299 | 239 | ||
| 35 | 12.0 | 15.0 | 4D22 | R6 | 280 | 224 | |
| 12.0 | 15.0 | 4D25 | R6 | 293 | 234 | ||
| 13.0 | 15.0 | 8D22 | R6 | 323 | 258 | ||
| 40 | 13.0 | 15.0 | 4D22 | R6 | 320 | 256 | |
| 13.0 | 15.0 | 4D25 | R6 | 333 | 266 | ||
| 13.5 | 15.0 | 8D22 | R6 | 364 | 291 | ||
| 450 x 450 | 30 | 13.5 | 18.0 | 12D22 | R8 | 399 | 319 |
| 13.5 | 18.0 | 12D25 | R8 | 436 | 349 | ||
| 35 | 13.5 | 18.0 | 12D22 | R8 | 430 | 344 | |
| 14.0 | 18.0 | 12D25 | R8 | 467 | 374 | ||
| 40 | 14.5 | 18.0 | 12D22 | R8 | 481 | 385 | |
| 15.0 | 18.0 | 12D25 | R8 | 519 | 415 | ||
| 500 x 500 | 30 | 14.0 | 18.0 | 12D22 | 461 | 369 | |
| 14.0 | 18.0 | 12D25 | 499 | 400 | |||
| 35 | 14.0 | 18.0 | 12D22 | 500 | 400 | ||
| 14.5 | 18.0 | 12D25 | 538 | 430 | |||
| 40 | 15.0 | 18.0 | 12D22 | 563 | 451 | ||
| 15.5 | 18.0 | 12D25 | 601 | 481 |
SẢN PHẨM
Dầm Cầu Bê Tông Cốt Thép DƯL
Thông số kỹ thuật
THÔNG SỐ KỸ THUẬT CỦA DẦM CẦU BTCT DƯL
| STT | Tên Dầm | Dài (m) | Rộng (mm) | Cao (mm) | Trọng Lượng (tấn) | Tải Trọng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | T 275 | 6 - 9 | 1300 | 275 | 3,70 - 5,60 | H8 |
| 2 | T 375 | 12 | 1300 | 375 | 8,31 | H8 |
| 3 | I 200 | 4 - 6 | 120 | 200 | 0,20 - 0,30 | Xe/Vehicle ≤ 2,8T |
| 4 | I 280 | 6 - 8.4 | 180 | 280 | 0,56 - 0,78 | Xe/Vehicle ≤ 4T |
| 5 | I 400 | 9 - 12 | 200 | 400 | 1,20 - 1,61 | H8 |
| 6 | I 500 | 13 - 15 | 220 | 500 | 2,31 - 2,64 | H8 |
| 7 | I 650 | 16 - 18 | 300 | 650 | 4,71 - 5,26 | H8 |
| 8 | I 700 | 12.5 | 400 | 700 | 5,55 | H30 & XB80 - HL93 |
| 9 | I 950 | 18.6 | 400 | 950 | 13,5 | H30 & XB80 - HL93 |
| 10 | I 1143 | 24.54 | 558 | 1143 | 22,5 | H30 & XB80 - HL93 |
| 11 | I 1400 | 33 | 610 | 1400 | 36,4 | H30 & XB80 - HL93 |
| 12 | Dầm hộp | 10 → 20 | 990 | 650 → 750 | 12,7 → 26,83 | H30 & XB80 - HL93 |
| 13 | Dầm T ngược | ≤ 16 | 980 | 550 | 0,67 T/md | HL93 |
| 14 | ≤ 20 | 980 | 750 | 0,76 T/md | HL93 | |
| 15 | 20 < L ≤ 25 | 980 | 900 | 0,86 T/md | HL93 | |
| 16 | 25 < L ≤ 28 | 980 | 1100 | 0,95 T/md | HL93 | |
| 17 | 28 < L ≤ 33 | 980 | 1350 | 1,05 T/md | HL93 | |
| 18 | Dầm Super T | 38.2 | 2400 | 1750 | 68 | HL93 |
SẢN PHẨM
Cống Bê Tông Cốt Thép
Thông số kỹ thuật
THÔNG SỐ KỸ THUẬT CỦA CỐNG BÊ TÔNG CỐT THÉP
| STT | Loại | Dày (mm) | Dài (mm) | Tải Trọng Không Nứt | Tải trọng Làm Việc | Tải Trọng Phá Hoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | D200 | 50 | 2 | 15 | 23 | 29 |
| 2 | D300 | 50 | 4 | 15 | 23 | 29 |
| 3 | D400 | 50 | 4 | 20 | 21 | 39 |
| 4 | D500 | 50 | 4 | 24 | 38 | 48 |
| 5 | D600 | 60 | 4 | 29 | 46 | 58 |
| 6 | D800 | 80 | 4 | 37 | 60 | 74 |
| 7 | D1000 | 100 | 3 | 45 | 71 | 90 |
| 8 | D1200 | 120 | 3 | 55 | 87 | 109 |
| 9 | D1500 | 140 | 3 | 65 | 104 | 130 |
| 10 | D1800 | 150 | 3 | 73 | 124 | 155 |
| 11 | D2000 | 150 | 3 | 82 | 140 | 175 |
MỘT SỐ HÌNH ẢNH HOẠT ĐỘNG TẠI NHÀ MÁY
z3103944130881_67ca08d1eac18b4c127c0dcdac33dc5c
© 2017 Thanh Tuan Corp. All Rights Reserved. Website Developed by Berlin Media
- Trang chủ
- Giới thiệu
- Nhà Máy Sản Xuất
- Thiết bị thi công
- Công trình tiêu biểu
- Thư Viện
- Hình ảnh
- Video
- Tuyển dụng
- Liên hệ
Từ khóa » Giá Cừ Ván Be Tông Dự ứng Lực
-
Bảng Giá Cừ Ván Bê Tông Dự ứng Lực
-
Cừ Ván Bê Tông Dự ứng Lực – Page 2 - 620 CHÂU THỚI
-
Báo Giá Cọc Ván Bê Tông Dự ứng Lực - Sông Hồng Thăng Long
-
Cọc Ván Bê Tông Dự Ứng Lực (SW)
-
Top 10 Báo Giá Cọc Ván Bê Tông Dự Ứng Lực Mới Nhất ...
-
Cọc Ván BTCT Dự ứng Lực
-
Cừ Ván Bê Tông Dự ứng Lực SW300 - SW800 | THI CÔNG ÉP CỌC
-
Báo Giá Cừ Ván Bê Tông Dự ứng Lực - VIETNAMNET.INFO
-
Cừ Ván Bê Tông Dự Ứng Lực
-
Giá Cọc Ván Bê Tông Cốt Thép Dự ứng Lực - Quang Silic
-
Cọc Cừ Ván Dự ứng Lực - Tổng Kho AMACCAO
-
Cọc Cừ | Cọc Ván Bê Tông Dự ứng Lực
-
Cọc Ván Bê Tông - Phan Vũ