Cocktail Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ cocktail tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | cocktail (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ cocktailBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
cocktail tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ cocktail trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ cocktail tiếng Anh nghĩa là gì.
cocktail /'kɔkteil/* danh từ- rượu cốctay- nước quả cây- rau hoa quả- ngựa đua bị cắt cộc đuôi- kẻ mới phất; kẻ ngu dốt mà giữ địa vị cao
Thuật ngữ liên quan tới cocktail
- preordainment tiếng Anh là gì?
- defernt tiếng Anh là gì?
- scraped tiếng Anh là gì?
- fordone tiếng Anh là gì?
- remainders tiếng Anh là gì?
- chervils tiếng Anh là gì?
- plainclothesman tiếng Anh là gì?
- return match tiếng Anh là gì?
- ton-up-boys tiếng Anh là gì?
- agricultures tiếng Anh là gì?
- bits tiếng Anh là gì?
- denominative tiếng Anh là gì?
- subbranch tiếng Anh là gì?
- stock tiếng Anh là gì?
- trestle tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của cocktail trong tiếng Anh
cocktail có nghĩa là: cocktail /'kɔkteil/* danh từ- rượu cốctay- nước quả cây- rau hoa quả- ngựa đua bị cắt cộc đuôi- kẻ mới phất; kẻ ngu dốt mà giữ địa vị cao
Đây là cách dùng cocktail tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ cocktail tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
cocktail /'kɔkteil/* danh từ- rượu cốctay- nước quả cây- rau hoa quả- ngựa đua bị cắt cộc đuôi- kẻ mới phất tiếng Anh là gì? kẻ ngu dốt mà giữ địa vị cao
Từ khóa » Cocktail Tiếng Anh
-
Ý Nghĩa Của Cocktail Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
COCKTAIL | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Cocktail Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Dùng Trong Pha Chế
-
COCKTAIL - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
THƯỞNG THỨC COCKTAIL Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Tiếng Anh Pha Chế - Kiến Thức Nơi Quầy Bar
-
Tiếng Anh Cho Nhân Viên Bartender
-
Kho Từ Vựng Tiếng Anh Về đồ Uống Chi Tiết Nhất - Step Up English
-
Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Pha Chế & Dụng Cụ đồ ...
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Các Loại Thức Uống - Leerit
-
Pha Chế đồ Uống Tiếng Anh Là Gì - Học Tốt
-
Từ Vựng Tiếng Anh Các Loại đồ Uống/Drink/English Online (New)
cocktail (phát âm có thể chưa chuẩn)