Coconut Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ coconut tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | coconut (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ coconutBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
coconut tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ coconut trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ coconut tiếng Anh nghĩa là gì.
coconut /'koukənʌt/ (coker) /koukə/ (cokernut) /koukənʌt/* danh từ- quả dừa=coconut milk+ nước dừa=coconut oil+ dầu dừa=coconut matting+ thảm bằng xơ dừa- (từ lóng) cái sọ; cái đầu người!that accounts for the milk in the coconut-(đùa cợt) giờ thế là tất cả vấn đề đã được giải thích rõ rồi
Thuật ngữ liên quan tới coconut
- ascetical tiếng Anh là gì?
- legislative tiếng Anh là gì?
- fluoroscope tiếng Anh là gì?
- stiffs tiếng Anh là gì?
- inhibit tiếng Anh là gì?
- ligate tiếng Anh là gì?
- stumblingly tiếng Anh là gì?
- gemboks tiếng Anh là gì?
- journalism tiếng Anh là gì?
- immanence tiếng Anh là gì?
- crummy tiếng Anh là gì?
- exenterate tiếng Anh là gì?
- land-rover tiếng Anh là gì?
- rough-hew tiếng Anh là gì?
- tubae tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của coconut trong tiếng Anh
coconut có nghĩa là: coconut /'koukənʌt/ (coker) /koukə/ (cokernut) /koukənʌt/* danh từ- quả dừa=coconut milk+ nước dừa=coconut oil+ dầu dừa=coconut matting+ thảm bằng xơ dừa- (từ lóng) cái sọ; cái đầu người!that accounts for the milk in the coconut-(đùa cợt) giờ thế là tất cả vấn đề đã được giải thích rõ rồi
Đây là cách dùng coconut tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ coconut tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
coconut /'koukənʌt/ (coker) /koukə/ (cokernut) /koukənʌt/* danh từ- quả dừa=coconut milk+ nước dừa=coconut oil+ dầu dừa=coconut matting+ thảm bằng xơ dừa- (từ lóng) cái sọ tiếng Anh là gì? cái đầu người!that accounts for the milk in the coconut-(đùa cợt) giờ thế là tất cả vấn đề đã được giải thích rõ rồi
Từ khóa » Tiếng Lóng Coconut
-
Nghĩa Của Từ : Coconut | Vietnamese Translation
-
Coconut - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Coconut, Từ Coconut Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Nghĩa Của Từ Coconut - Từ điển Anh - Việt
-
Coconut Tiếng Anh Là Gì? - Hỏi Gì 247
-
Coconut Nghĩa Là Gì | Từ điển Anh Việt
-
Coconut Tiếng Anh Là Gì - Thả Rông
-
Từ điển Anh Việt "coconut" - Là Gì?
-
Coconut Thành Ngữ, Tục Ngữ, Slang Phrases - Từ đồng Nghĩa
-
Coconut
-
"Quả Dừa" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa & Ví Dụ. - StudyTiengAnh
-
Coconut Là Gì? | Từ điển Anh Việt - Tummosoft
coconut (phát âm có thể chưa chuẩn)