Coconut - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Cách phát âm
- (Anh Mỹ thông dụng)IPA(ghi chú):/ˈkoʊ.kə.nʌt/, [ˈkʰoʊ̯.kə.nʌt]
- (phát âm giọng Anh chuẩn)IPA(ghi chú):/ˈkəʊ.kə.nʌt/, [ˈkʰəʊ̯.kə.nʌt], [ˈkʰəʊ̯.kə.nɐt]
- (Úc)IPA(ghi chú):/ˈkəʉ.kə.nat/, [ˈkʰəʉ̯.kə.nat]
Âm thanh (Úc): (tập tin)
- Vần: -əʊkənʌt
- Tách âm: co‧co‧nut
Danh từ
coconut /ˈkoʊ.kə.ˌnət/
- Quả dừa. coconut milk — nước dừa coconut oil — dầu dừa coconut matting — thảm bằng xơ dừa
- (Từ lóng) Cái sọ; cái đầu người.
Thành ngữ
- that accounts for the milk in the coconut: (Đùa cợt) Giờ thế là tất cả vấn đề đã được giải thích rõ rồi.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “coconut”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Mục từ tiếng Anh
- Từ 3 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/əʊkənʌt
- Vần:Tiếng Anh/əʊkənʌt/3 âm tiết
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Từ khóa » Dừa Non Tiếng Anh Là Gì
-
Coconut - VnExpress
-
YOUNG COCONUT Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
"Quả Dừa" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa & Ví Dụ. - StudyTiengAnh
-
Cách Gọi Tên Các Loại Quả Trong Tiếng Anh
-
"cùi Dừa" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Trái Dừa Tiếng Anh Là Gì?
-
Nước Dừa Tiếng Anh Là Gì
-
Cùi Dừa Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Trái Dừa Tiếng Anh Là Gì? - Chiêm Bao 69
-
Cách Làm Mứt Dừa Bằng Tiếng Anh, Mứt Dừa Tiếng Anh Là Gì?
-
Trái Dừa Tiếng Anh Là Gì ? Quả Dừa Trong Tiếng Anh Là Gì ? - Bierelarue
-
'cơm Dừa' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
'nước Dừa' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
SỮA DỪA - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển