Cội Nguồn Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Việt Trung
- cội nguồn
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
cội nguồn tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ cội nguồn trong tiếng Trung và cách phát âm cội nguồn tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ cội nguồn tiếng Trung nghĩa là gì.
cội nguồn (phát âm có thể chưa chuẩn)
本 《事物的根本、根源。》mất gốc (phát âm có thể chưa chuẩn) 本 《事物的根本、根源。》mất gốc; quên cội nguồn忘本。根; 根儿 《事物的本原; 人的出身底细。》根本 《事物的根源或最重要的部分。》木本水源 《比喻事物的根本。》渊源 《比喻事情的本原。》源泉 《泉源。》nếu mặt trời là cội nguồn của sức mạnh và niềm vui thì em chính là mặt trời không bao giờ lặn trong lòng anh. 如果说, 太阳是一切快乐和力量的源泉, 那么, 您就是我心上永不坠落的太阳!Nếu muốn tra hình ảnh của từ cội nguồn hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- tiệm nhánh tiếng Trung là gì?
- hiển hách tiếng Trung là gì?
- cây thẹn tiếng Trung là gì?
- độ tạo bọt tiếng Trung là gì?
- hết đêm đến ngày tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của cội nguồn trong tiếng Trung
本 《事物的根本、根源。》mất gốc; quên cội nguồn忘本。根; 根儿 《事物的本原; 人的出身底细。》根本 《事物的根源或最重要的部分。》木本水源 《比喻事物的根本。》渊源 《比喻事情的本原。》源泉 《泉源。》nếu mặt trời là cội nguồn của sức mạnh và niềm vui thì em chính là mặt trời không bao giờ lặn trong lòng anh. 如果说, 太阳是一切快乐和力量的源泉, 那么, 您就是我心上永不坠落的太阳!
Đây là cách dùng cội nguồn tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ cội nguồn tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 本 《事物的根本、根源。》mất gốc; quên cội nguồn忘本。根; 根儿 《事物的本原; 人的出身底细。》根本 《事物的根源或最重要的部分。》木本水源 《比喻事物的根本。》渊源 《比喻事情的本原。》源泉 《泉源。》nếu mặt trời là cội nguồn của sức mạnh và niềm vui thì em chính là mặt trời không bao giờ lặn trong lòng anh. 如果说, 太阳是一切快乐和力量的源泉, 那么, 您就是我心上永不坠落的太阳!Từ điển Việt Trung
- khăn áo tiếng Trung là gì?
- dáng vẻ ưu buồn tiếng Trung là gì?
- ột ột tiếng Trung là gì?
- ván giường tiếng Trung là gì?
- vồ đến tiếng Trung là gì?
- rục tiếng Trung là gì?
- mồ hôi nhỏ giọt tiếng Trung là gì?
- vải khúc tiếng Trung là gì?
- họ Hàm tiếng Trung là gì?
- hộp số tự động tiếng Trung là gì?
- giữ giới tiếng Trung là gì?
- êđê tiếng Trung là gì?
- nhàn rỗi tiếng Trung là gì?
- phái cấp tiến tiếng Trung là gì?
- lực kết dính tiếng Trung là gì?
- nốt chai tiếng Trung là gì?
- dầu phanh tiếng Trung là gì?
- tạm bợ tiếng Trung là gì?
- thay đổi bất ngờ tiếng Trung là gì?
- chín nghìn tiếng Trung là gì?
- Micronesia tiếng Trung là gì?
- Mù Căng Chải tiếng Trung là gì?
- tinh dịch tiếng Trung là gì?
- bạn tâm giao tiếng Trung là gì?
- mấn tiếng Trung là gì?
- thích lên mặt dạy đời tiếng Trung là gì?
- đánh dẹp tiếng Trung là gì?
- máy tuốt dây tiếng Trung là gì?
- chi phí nhân công tiếng Trung là gì?
- thuyên cấp tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Cội Nguồn Tiếng Anh Là Gì
-
Cội Nguồn Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
CỘI NGUỒN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
CỘI NGUỒN - Translation In English
-
CỘI NGUỒN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Cội Nguồn Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nguồn Cội Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Cội Nguồn Bằng Tiếng Anh
-
"nguồn Cội" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Cội Nguồn Tiếng Anh Là Gì
-
Tra Từ Cội Nguồn - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Cội Nguồn Người Việt: Vị Trí VN Là điểm đón Nhận Nhiều ảnh Hưởng ...
-
"cội Nguồn " Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Việt | HiNative
-
CHUNG MỘT CỘI NGUỒN