Cởi Nút Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "cởi nút" thành Tiếng Anh
unkink, untie là các bản dịch hàng đầu của "cởi nút" thành Tiếng Anh.
cởi nút + Thêm bản dịch Thêm cởi nútTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
unkink
verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
untie
verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cởi nút " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "cởi nút" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cởi Nút áo Tiếng Anh
-
CỞI NÚT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
"Cô Cởi Nút áo Của Mình." Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Cởi Nút Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Nút áo Bằng Tiếng Anh
-
Top 20 Cài Nút áo Tiếng Anh Là Gì Mới Nhất 2022 - Chickgolden
-
CÚC ÁO - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Cúc áo Tiếng Anh Là Gì Button | Vietnamese Translation
-
CÚC ÁO - Translation In English
-
9 PHRASAL VERBS ABOUT CLOTHES (9... - Tieng Anh Nghe - Noi
-
Quần áo Mặc Thường Ngày: Từ Vựng Tiếng Anh
-
"cởi" Là Gì? Nghĩa Của Từ Cởi Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
'cởi' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh