Cold Fish Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Anh Anh - Wordnet
cold fish
an aloof unemotional person



Từ liên quan- cold
- coldly
- coldish
- cold air
- cold box
- cold gas
- cold mix
- cold pig
- cold pit
- cold saw
- cold set
- cold tar
- cold war
- cold-pig
- coldcock
- coldness
- coldwork
- cold area
- cold bond
- cold boot
- cold call
- cold cash
- cold cure
- cold cuts
- cold duck
- cold feet
- cold fish
- cold leak
- cold link
- cold load
- cold loop
- cold lost
- cold mold
- cold pack
- cold plug
- cold room
- cold shut
- cold site
- cold slug
- cold snap
- cold sore
- cold tent
- cold test
- cold trap
- cold type
- cold wave
- cold work
- cold-bend
- cold-draw
- cold-eyed
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
Từ khóa » Cold Fish Nghĩa Là Gì
-
"Cold Fish" Nghĩa Là Gì? - Journey In Life
-
Ý Nghĩa Của Cold Fish Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
+ Cold Fish
-
Nghĩa Của Từ Cold Fish - Từ điển Anh - Việt
-
Từ điển Anh Việt "cold-fish" - Là Gì?
-
"You're A Cold Fish" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Anh)
-
Cold Fish Thành Ngữ, Tục Ngữ, Slang Phrases - Idioms Proverbs
-
'cold-fish' Là Gì?, Từ điển Anh - Việt
-
Cold Fish Là Gì, Nghĩa Của Từ Cold Fish | Từ điển Anh - Việt
-
Cold Fish - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Cold-fish Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Nghĩa Của Từ Cold Fish Là Gì
-
A Cold Fish: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Nghe ...
-
10 Thành Ngữ Tiếng Anh Với Cold - DKN News