Cold-fish Trong Tiếng Việt, Dịch, Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "cold-fish" thành Tiếng Việt
người lạnh lùng là bản dịch của "cold-fish" thành Tiếng Việt.
cold-fish + Thêm bản dịch Thêm cold-fishTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
người lạnh lùng
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cold-fish " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "cold-fish" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cold Fish Là Gì
-
"Cold Fish" Nghĩa Là Gì? - Journey In Life
-
Ý Nghĩa Của Cold Fish Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
+ Cold Fish
-
Từ điển Anh Việt "cold-fish" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Cold Fish - Từ điển Anh - Việt
-
'cold-fish' Là Gì?, Từ điển Anh - Việt
-
"You're A Cold Fish" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Anh)
-
Cold Fish Thành Ngữ, Tục Ngữ, Slang Phrases - Idioms Proverbs
-
Cold Fish Là Gì, Nghĩa Của Từ Cold Fish | Từ điển Anh - Việt
-
Cold Fish - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Nghĩa Của Từ Cold Fish Là Gì
-
Cold-fish Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Cold Fish Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Cold Fish Là Gì | Từ Điển Anh Việt EzyDict