Cơm Dừa Khô«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Phép dịch "cơm dừa khô" thành Tiếng Anh
copra, copra là các bản dịch hàng đầu của "cơm dừa khô" thành Tiếng Anh.
cơm dừa khô + Thêm bản dịch Thêm cơm dừa khôTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
copra
noun wiki
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cơm dừa khô " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Cơm dừa khô + Thêm bản dịch Thêm Cơm dừa khôTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
copra
noun wikidata
Từ khóa » Dừa Sợi Tiếng Anh
-
SỢI DỪA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Results For Dừa Sợi Translation From Vietnamese To English
-
Coconut - VnExpress
-
Cơm Dừa Dạng Sợi Anh Làm Thế Nào để Nói - Tôi Yêu Bản Dịch
-
"sợi (xơ) Dừa" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"sợi Dây Dừa" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Dứa Sợi - Từ điển Dịch Thuật Tiếng Anh
-
Nạo Dừa Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"Quả Dừa" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa & Ví Dụ. - StudyTiengAnh
-
• Xơ Dừa, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Coir, Coir | Glosbe
-
"dừa" Là Gì? Nghĩa Của Từ Dừa Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
Từ điển Việt Anh "sợi Dây Dừa" - Là Gì?