Cơm Gà Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Phép dịch "cơm gà" thành Tiếng Anh
pilaff, pilau, pilaw là các bản dịch hàng đầu của "cơm gà" thành Tiếng Anh.
cơm gà + Thêm bản dịch Thêm cơm gàTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
pilaff
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
pilau
adjective noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
pilaw
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cơm gà " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Cơm gà + Thêm bản dịch Thêm Cơm gàTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
arroz con pollo
noun wikidata
Từ khóa » Món Gà Bằng Tiếng Anh
-
MÓN GÀ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Miêu Tả Món Gà Rán Bằng Tiếng Anh Mới Nhất - Là Gì ở đâu ?
-
Miêu Tả Món Gà Rán Bằng Tiếng Anh - Trần Hoàng Cường
-
Cách Làm Gà Rán Bằng Tiếng Anh - How To Make Fried Chicken
-
Tên Các Món ăn Bằng Tiếng Anh Trong Nhà Hàng Cần Biết
-
Gà Nướng Tiếng Anh Là Gì - .vn
-
Từ Vựng Tên Các Món ăn Bằng Tiếng Anh Phổ Biến Nhất
-
Một Số Từ Vựng Tên Các Món ăn Thông Dụng Trong Tiếng Anh - Thủ Thuật
-
• Gà, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Chicken, Fowl, Chick | Glosbe
-
Đề Xuất 7/2022 # Cách Làm Gà Rán Bằng Tiếng Anh # Top Like