COMING DOWN Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch

COMING DOWN Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch ['kʌmiŋ daʊn]Động từcoming down ['kʌmiŋ daʊn] xuốngdowndownwardfallcome downdescendgo downget downdropđếncomego toarriveherevisitarrivalreachđigocomeawaywalktravelgettakeleavemovedownxuất hiệnappearappearanceshow upoccuremergecomearisepresentpop upcoming downđi tớigo tocome totravel tohead toget toto get toway toarrivedwalked tomoved tocome downvô ngãselflessnessselflessnon-selfanattaimpersonalno-selfegolessnessof not-selfegolessnot-selfness

Ví dụ về việc sử dụng Coming down trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
I'm coming down.Tôi đang tới đây.Appreciate you coming down.Rất cảm kích khi anh đến.I'm coming down!Tôi đang xuống đây!Wish you all was coming down.Chúc các bạn luôn vô ngã.Coming down on you.Chúngập xuống trên ngươi. Mọi người cũng dịch comingdownthestairsThanks for coming down.Cám ơn vì đã tới.Coming down between the two armies was an old man.Đứng giữa hai ngọn cờ đó là một ông già.Thanks for coming down.Cám ơn vì đã xuống đây.Coming Down is one of my favorite songs on this CD.Dưới đây là một trong những bản nhạc tôi thích nhất trong CD.I feel it coming down.Tôi cảm thấy nó đi xuống ♪.World Coming Down was Type O Negative's fifth album.World Coming Down là album thứ năm của ban nhạc Type O Negative.Okay, we're coming down.Okay, chúng tôi đang xuống đây.I'm coming down, men!Ta đang xuống đây, anh em!Hail really started coming down.Ezreal bắt đầu trùn xuống.Who says“coming down the pike”?Come down the pike" nghĩa là gì?But I still know they are coming down.Dù tôi biết chúng là vô ngã.Are you coming down with something?Bạn đang đi xuống với một cái gì đó?I see a lot of hands coming down.Tôi thấy có nhiều cánh tay bỏ xuống.I think I am coming down with something!Tôi nghĩ tôi đang đi xuống với cái gì đó!There is no living there, and then coming down.Không có đang sống ở đó và sau đó tuột xuống.There are men coming down from the Lake.".Có nhân loại từ trong hồ đi ra.”.But those are coming down too.Nhưng giờ thì họ cũng đang đi xuống.Jesus was coming down, and I felt my body dying.Chúa Giê- xu đang đến và tôi cảm thấy thân thể của tôi đang chết.So thank you for coming down to this earth.Cảm ơn anh đã xuống với trái đất này.See, Uganda coming down, Zimbabwe coming down.Nhìn xem, Uganda đang hạ xuống, Zimbabwe đang hạ xuống.John Dowsett was coming down by the subway.John Dowsett đang đi tàu điện ngầm đến.So I think I'm coming down with something!Tôi nghĩ tôi đang đi xuống với cái gì đó!I thought I was coming down with something!Tôi nghĩ tôi đang đi xuống với cái gì đó!I feel like I'm coming down with something.Mình đang cảm thấy, mình gặp chút rắc rối.We got two girls coming down here any minute.Ta có hai cô gái sẽ tới đây bất cứ lúc nào.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 192, Thời gian: 0.0414

Xem thêm

coming down the stairsxuống cầu thangbước xuống cầu thang

Coming down trong ngôn ngữ khác nhau

  • Tiếng do thái - יורד
  • Tiếng mã lai - turun
  • Thái - ลงมา
  • Tiếng indonesia - turun

Từng chữ dịch

comingđộng từđiracomingsắp tớiđã đếncomingdanh từcomingcomeđộng từđiratrởcomeđi kèmcomedanh từcome

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng anh - Tiếng việt

Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng anh-Tiếng việt coming down English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Came Down Là Gì