COMING TONIGHT Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
COMING TONIGHT Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch coming
đếntớiđicomingratonight
tối nayđêm naytonighthôm nay
{-}
Phong cách/chủ đề:
Không tới à?I'm planning on coming tonight.
Tôi định đêm nay sẽ đến.After coming tonight, you will.
Tối nay về, anh sẽ.There's a truck coming tonight.
Xe tải sẽ chở đến tối nay.Is he coming tonight?
Đêm nay hắn đến không?Looks like a storm is coming tonight.
Như một cơn bão đang tiến đến đêm nay.So are you coming tonight or not?.
Vậy ngươi đêm nay có trở về hay không đến?.I didn't realize you were coming tonight.
Tôi không biết là tối nay cậu cũng đến.Is Tresham coming tonight?
Tối nay anh Tresham có đến không?You see, Prince Charming is coming tonight.
Em thấy đấy, bạch mã hoàng tử sẽ đến vào tối nay.My mum's not coming tonight, is she?
Tối nay mẹ con không về, phải không?You have got lights and generators coming tonight.
Sẽ có ánh sáng mà máy phát điện cho anh tối nay.Thank you for coming tonight.
Cám ơn vì đã đến tối nay.Master Benton informed us you would be coming tonight.
Ngài Houghton đã báo trước với chúng tôi là hôm nay cô sẽ tới.Ginette was coming tonight.
Tối nay Ginette sẽ tới.And Santa will be coming tonight..
Chúa sẽ đến trong đêm nay.Gian's also coming tonight…?
Tối nay chị Triệu cũng tới mà?”?You said you were coming tonight.
Em nói là tối nay mới đến mà.My parents are also coming tonight.
Ba con cũng về tối nay đấy.Tom said he was coming tonight..
Anh ấy bảo sẽ đến đây tối nay..My parents are coming tonight.
Tối nay cha mẹ tôi sẽ tới.Ingrid: Who is coming tonight?
Bnhv: tối nay ai sẽ ra về?Santa Claus is coming tonight!
Hôm nay Santa Claus sẽ đến!Mr. St. Clair is coming tonight?.
Anh St. Clair đến đây tối nay ạ?.Tom said he was coming tonight..
Tom nói tối nay anh sẽ tới.Nick said you were coming tonight.
Tom nói tối nay anh sẽ tới.He said he wasn't coming tonight..
Cô ấy nói tối nay sẽ không đến..How do you know he's coming tonight?
Sao cô biết được là ông ấy sẽ đến đêm nay?I didn't even know she was coming tonight.
Tôi không biết là hôm nay cô ta cũng đến.I didn't even know she was coming tonight.
Anh không hề biết là đêm qua cô ấy sẽ đến.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 685269, Thời gian: 0.2977 ![]()
![]()
coming to europecoming to help

Tiếng anh-Tiếng việt
coming tonight English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Coming tonight trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Coming tonight trong ngôn ngữ khác nhau
- Người tây ban nha - venir esta noche
- Người pháp - vient ce soir
- Thụy điển - kommer i kväll
- Hà lan - komt vanavond
- Tiếng ả rập - يأتي الليلة
- Tiếng do thái - מגיע הערב
- Người hy lạp - ήρθατε απόψε
- Người hungary - eljöttek ma este
- Người ăn chay trường - дойдохте тази вечер
- Tiếng rumani - vine în seara asta
- Thái - มาคืนนี้
- Thổ nhĩ kỳ - akşam geldiğiniz
- Đánh bóng - dziś przyjść
- Bồ đào nha - vir esta noite
- Người ý - viene stasera
- Tiếng phần lan - tulee tänä iltana
- Tiếng indonesia - datang malam ini
- Séc - jste dnes přišli
- Tiếng nga - пришли сегодня
- Tiếng đức - heute abend kommen
- Tiếng slovenian - nocoj prišla
- Người serbian - dolazi večeras
- Tiếng croatia - dolazi večeras
Từng chữ dịch
comingđộng từđiratrởcomingsắp tớicomingdanh từcomingtonighttối nayđêm nayhôm naytonightdanh từtonightTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Cuz Tonight Là Gì
-
CUZ | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
TONIGHT | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
Nghĩa Của Từ Tonight - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
-
Tonight Trong Tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe
-
"Tonight" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Mỹ) | HiNative
-
Lời Bài Hát Safari (tiếng Việt, Tiếng Anh) – Serena - Tass Care
-
Top 13 Cuz Là Gì - Học Wiki
-
Lời Bài Hát Safari (tiếng Việt, Tiếng Anh) – Serena
-
338+ Câu STT Tiếng Anh Hay Mang Nhiều ý Nghĩa
-
Vietsub | Safari - SERENA | Nhạc Hot TikTok | Lyrics Video - YouTube
-
Lời Dịch Bài Hát Tonight - VOCA.VN
-
TONIGHT Là Gì? -định Nghĩa TONIGHT - Gấu Đây
-
Tonight Là Thì Nào ? Giải đáp Nhanh Gọn Cùng Tiếng Anh Tốt