Compact - Wiktionary Tiếng Việt

Bước tới nội dung

Nội dung

chuyển sang thanh bên ẩn
  • Đầu
  • 1 Tiếng Anh Hiện/ẩn mục Tiếng Anh
    • 1.1 Cách phát âm
    • 1.2 Danh từ
    • 1.3 Tính từ
    • 1.4 Ngoại động từ
      • 1.4.1 Chia động từ
    • 1.5 Tham khảo
  • 2 Tiếng Pháp Hiện/ẩn mục Tiếng Pháp
    • 2.1 Cách phát âm
    • 2.2 Tính từ
    • 2.3 Tham khảo
  • Mục từ
  • Thảo luận
Tiếng Việt
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Công cụ Công cụ chuyển sang thanh bên ẩn Tác vụ
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Chung
  • Các liên kết đến đây
  • Thay đổi liên quan
  • Tải lên tập tin
  • Thông tin trang
  • Trích dẫn trang này
  • Tạo URL rút gọn
  • Tải mã QR
  • Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
  • Tạo một quyển sách
  • Tải dưới dạng PDF
  • Bản in được
Tại dự án khác Giao diện chuyển sang thanh bên ẩn Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Wikipedia tiếng Việt có bài viết về:compact

Cách phát âm

  • IPA: /kəm.ˈpækt/

Danh từ

compact (số nhiềucompacts)

  1. Sự thoả thuận. general compact — sự thoả thuận chung
  2. Hiệp ước, hợp đồng, giao kèo, khế ước. social compact — khế ước xã hội
  3. Hộp phấn sáp bỏ túi.

Tính từ

compact(so sánh hơn more compact, so sánh nhất most compact)

  1. Kết, đặc, chặt, rắn chắc; chắc nịch. a compact mass — một khối rắn chắc
  2. Nhỏ gọn. a compact car — một xe nhỏ gọn
  3. Chật ních, chen chúc. a compact crowd — đám đông chật ních
  4. (Văn học) Cô đọng, súc tích. in a compact form — ở dạng cô đọng.
  5. (+ of) Chất chứa, chứa đầy, đầy. a man compact of suspicion — một người đầy hoài nghi

Ngoại động từ

compact ngoại động từ /kəm.ˈpækt/

  1. (Thường dạng bị động) Kết lại (thành khối); làm cho rắn chắc, làm cho chắc nịch; cô đọng lại. to be compacted of — kết lại bằng, gồm có

Chia động từ

compact
Dạng không chỉ ngôi
Động từ nguyên mẫu to compact
Phân từ hiện tại compacting
Phân từ quá khứ compacted
Dạng chỉ ngôi
số ít nhiều
ngôi thứ nhất thứ hai thứ ba thứ nhất thứ hai thứ ba
Lối trình bày I you/thou¹ he/she/it/one we you/ye¹ they
Hiện tại compact compact hoặc compactest¹ compacts hoặc compacteth¹ compact compact compact
Quá khứ compacted compacted hoặc compactedst¹ compacted compacted compacted compacted
Tương lai will/shall²compact will/shallcompact hoặc wilt/shalt¹compact will/shallcompact will/shallcompact will/shallcompact will/shallcompact
Lối cầu khẩn I you/thou¹ he/she/it/one we you/ye¹ they
Hiện tại compact compact hoặc compactest¹ compact compact compact compact
Quá khứ compacted compacted compacted compacted compacted compacted
Tương lai weretocompact hoặc shouldcompact weretocompact hoặc shouldcompact weretocompact hoặc shouldcompact weretocompact hoặc shouldcompact weretocompact hoặc shouldcompact weretocompact hoặc shouldcompact
Lối mệnh lệnh you/thou¹ we you/ye¹
Hiện tại compact let’s compact compact
  1. Cách chia động từ cổ.
  2. Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.

Tham khảo

  • Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “compact”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /kɔ̃.pakt/

Tính từ

Số ít Số nhiều
Giống đực compact/kɔ̃.pakt/ compacts/kɔ̃.pakt/
Giống cái compacte/kɔ̃.pakt/ compactes/kɔ̃.pakt/

compact /kɔ̃.pakt/

  1. Đặc, chặt; chắc nịch; chật ních. Foule compacte — đám đông chật ních
  2. (Nghĩa bóng) Chắc, áp đảo. Une majorité compacte — đa số áp đảo
  3. Gọn, ít cồng kềnh (xe ô tô, máy móc).

Tham khảo

  • Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “compact”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=compact&oldid=1815093” Thể loại:
  • Mục từ tiếng Anh
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
  • Danh từ tiếng Anh
  • Tính từ/Không xác định ngôn ngữ
  • Tính từ tiếng Anh
  • Văn học
  • Ngoại động từ
  • Chia động từ
  • Động từ tiếng Anh
  • Chia động từ tiếng Anh
  • Mục từ tiếng Pháp
  • Tính từ tiếng Pháp
  • Từ có nghĩa bóng
Thể loại ẩn:
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
  • Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Tìm kiếm Tìm kiếm Đóng mở mục lục compact 41 ngôn ngữ (định nghĩa) Thêm đề tài

Từ khóa » Chật Ních Có Nghĩa Là Gì