Compact - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung 
Wikipedia tiếng Việt có bài viết về:compact
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /kəm.ˈpækt/
Danh từ
compact (số nhiềucompacts)
- Sự thoả thuận. general compact — sự thoả thuận chung
- Hiệp ước, hợp đồng, giao kèo, khế ước. social compact — khế ước xã hội
- Hộp phấn sáp bỏ túi.
Tính từ
compact(so sánh hơn more compact, so sánh nhất most compact)
- Kết, đặc, chặt, rắn chắc; chắc nịch. a compact mass — một khối rắn chắc
- Nhỏ gọn. a compact car — một xe nhỏ gọn
- Chật ních, chen chúc. a compact crowd — đám đông chật ních
- (Văn học) Cô đọng, súc tích. in a compact form — ở dạng cô đọng.
- (+ of) Chất chứa, chứa đầy, đầy. a man compact of suspicion — một người đầy hoài nghi
Ngoại động từ
compact ngoại động từ /kəm.ˈpækt/
- (Thường dạng bị động) Kết lại (thành khối); làm cho rắn chắc, làm cho chắc nịch; cô đọng lại. to be compacted of — kết lại bằng, gồm có
Chia động từ
compact| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to compact | |||||
| Phân từ hiện tại | compacting | |||||
| Phân từ quá khứ | compacted | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | compact | compact hoặc compactest¹ | compacts hoặc compacteth¹ | compact | compact | compact |
| Quá khứ | compacted | compacted hoặc compactedst¹ | compacted | compacted | compacted | compacted |
| Tương lai | will/shall²compact | will/shallcompact hoặc wilt/shalt¹compact | will/shallcompact | will/shallcompact | will/shallcompact | will/shallcompact |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | compact | compact hoặc compactest¹ | compact | compact | compact | compact |
| Quá khứ | compacted | compacted | compacted | compacted | compacted | compacted |
| Tương lai | weretocompact hoặc shouldcompact | weretocompact hoặc shouldcompact | weretocompact hoặc shouldcompact | weretocompact hoặc shouldcompact | weretocompact hoặc shouldcompact | weretocompact hoặc shouldcompact |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | compact | — | let’s compact | compact | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “compact”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ̃.pakt/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | compact/kɔ̃.pakt/ | compacts/kɔ̃.pakt/ |
| Giống cái | compacte/kɔ̃.pakt/ | compactes/kɔ̃.pakt/ |
compact /kɔ̃.pakt/
- Đặc, chặt; chắc nịch; chật ních. Foule compacte — đám đông chật ních
- (Nghĩa bóng) Chắc, áp đảo. Une majorité compacte — đa số áp đảo
- Gọn, ít cồng kềnh (xe ô tô, máy móc).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “compact”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Mục từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Anh
- Tính từ/Không xác định ngôn ngữ
- Tính từ tiếng Anh
- Văn học
- Ngoại động từ
- Chia động từ
- Động từ tiếng Anh
- Chia động từ tiếng Anh
- Mục từ tiếng Pháp
- Tính từ tiếng Pháp
- Từ có nghĩa bóng
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Từ khóa » Chật Ních Có Nghĩa Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Chật Ních - Từ điển Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "chật Ních" - Là Gì?
-
Chật Ních Là Gì, Nghĩa Của Từ Chật Ních | Từ điển Việt
-
Nghĩa Của Từ Chật Ních Bằng Tiếng Việt
-
Chật Ních Nghĩa Là Gì?
-
Chật Ních Nghĩa Là Gì? - MarvelVietnam
-
Top 10 Chật Ních Có Nghĩa Là Gì
-
"chật Ních" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Việt | HiNative
-
Chật Ních Tiếng Nhật Là Gì?
-
Từ Chật Ních Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Chật Ních Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Sự Chật Ních Người Trong Tiếng Nhật Nghĩa Là Gì? - Mazii
-
Chock-a-block Nghĩa Là Gì? - Giáo Dục - Zing