Con Báo In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "con báo" into English
leopard, panther, cat o'-mountain are the top translations of "con báo" into English.
con báo + Add translation Add con báoVietnamese-English dictionary
-
leopard
nounAnh ta đã bị tấn công bởi một con báo và họ cấm anh ta vào rừng.
He has been attacked by a leopard and they abandon him in the forest.
GlosbeMT_RnD -
panther
nounTôi tưởng cậu nói có một con báo.
I thought you said there were panthers here.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
cat o'-mountain
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Less frequent translations
- catamountain
- pard
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "con báo" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "con báo" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Con Báo Trong English
-
"Con Báo" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
CON BÁO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
CON BÁO In English Translation - Tr-ex
-
Con Báo Tiếng Anh Là Gì - Blog Anh Hùng
-
Con Báo Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Con Báo Tiếng Anh Là Gì? - Chiêm Bao 69
-
Con Báo Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Con Báo Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Translation In English - CƠN BÃO
-
Con Báo Tiếng Anh Là Gì
-
Con Báo Trong Tiếng Anh Là Gì? Những Cơn Bão ...
-
Con Báo Tiếng Anh Là Gì - Loto09
-
Con Báo Trong Tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh - Blog Chia ...