Con Bọ Rùa Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Số

Thông tin thuật ngữ con bọ rùa tiếng Nhật

Từ điển Việt Nhật

phát âm con bọ rùa tiếng Nhật con bọ rùa (phát âm có thể chưa chuẩn)

Hình ảnh cho thuật ngữ con bọ rùa

Chủ đề Chủ đề Tiếng Nhật chuyên ngành
Nhật Việt Việt Nhật

Bạn đang chọn từ điển Việt Nhật, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Nhật Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

con bọ rùa tiếng Nhật?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ con bọ rùa trong tiếng Nhật. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ con bọ rùa tiếng Nhật nghĩa là gì.

* n - てんとうむし - 「天道虫」 - [THIÊN ĐẠO TRÙNG] - てんとうむし - 「瓢虫」 - [? TRÙNG]

Ví dụ cách sử dụng từ "con bọ rùa" trong tiếng Nhật

  • - hồi nhỏ tôi có kỉ niệm là tôi đã bắt một con bọ rùa và lúc nào cũng để con vật lấp lánh ánh vàng đó trên tay:小さい頃、天道虫を掴まえたらいつも黄色いおしっこみたいなのを手につけられた 記憶があります。
Xem từ điển Nhật Việt

Tóm lại nội dung ý nghĩa của con bọ rùa trong tiếng Nhật

* n - てんとうむし - 「天道虫」 - [THIÊN ĐẠO TRÙNG] - てんとうむし - 「瓢虫」 - [? TRÙNG]Ví dụ cách sử dụng từ "con bọ rùa" trong tiếng Nhật- hồi nhỏ tôi có kỉ niệm là tôi đã bắt một con bọ rùa và lúc nào cũng để con vật lấp lánh ánh vàng đó trên tay:小さい頃、天道虫を掴まえたらいつも黄色いおしっこみたいなのを手につけられた 記憶があります。,

Đây là cách dùng con bọ rùa tiếng Nhật. Đây là một thuật ngữ Tiếng Nhật chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Nhật

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ con bọ rùa trong tiếng Nhật là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Thuật ngữ liên quan tới con bọ rùa

  • bản chi tiết trọng lượng tiếng Nhật là gì?
  • đọc tiếng Nhật là gì?
  • được nghỉ hưu tiếng Nhật là gì?
  • bảo quyến tiếng Nhật là gì?
  • nhịn đói tiếng Nhật là gì?
  • chốn lầu xanh tiếng Nhật là gì?
  • điện trở tiếng Nhật là gì?
  • dung môi tiếng Nhật là gì?
  • nghành công nghiệp hỗ trợ tiếng Nhật là gì?
  • hiện tượng đi đôi tiếng Nhật là gì?
  • hành xử tiếng Nhật là gì?
  • sự bỏ kèm tiếng Nhật là gì?
  • chính phủ tiếng Nhật là gì?
  • giá đựng bát đĩa tiếng Nhật là gì?
  • sự tự ôn tập tiếng Nhật là gì?

Từ khóa » Bọ Rùa Trong Tiếng Anh Là Gì