Con Bò Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Việt Trung
- con bò
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
con bò tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ con bò trong tiếng Trung và cách phát âm con bò tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ con bò tiếng Trung nghĩa là gì.
con bò (phát âm có thể chưa chuẩn)
黄牛 《牛的一种, 角短, 皮毛黄褐色, 或黑色, 也有杂色的, 毛短。用来耕地或拉车, 肉供食用, 皮可以制革。》 (phát âm có thể chưa chuẩn) 黄牛 《牛的一种, 角短, 皮毛黄褐色, 或黑色, 也有杂色的, 毛短。用来耕地或拉车, 肉供食用, 皮可以制革。》Nếu muốn tra hình ảnh của từ con bò hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- rụng tiếng Trung là gì?
- tích trữ lương thảo tiếng Trung là gì?
- người tổ chức tiếng Trung là gì?
- an lãnh tiếng Trung là gì?
- elizabeth arden tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của con bò trong tiếng Trung
黄牛 《牛的一种, 角短, 皮毛黄褐色, 或黑色, 也有杂色的, 毛短。用来耕地或拉车, 肉供食用, 皮可以制革。》
Đây là cách dùng con bò tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ con bò tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 黄牛 《牛的一种, 角短, 皮毛黄褐色, 或黑色, 也有杂色的, 毛短。用来耕地或拉车, 肉供食用, 皮可以制革。》Từ điển Việt Trung
- lớp vỏ dai tiếng Trung là gì?
- hịch văn tiếng Trung là gì?
- án phí tiếng Trung là gì?
- máy tính bảng tablet pc tiếng Trung là gì?
- đường liền tiếng Trung là gì?
- ngứa đâu gãi đấy tiếng Trung là gì?
- con mắt tinh tường tiếng Trung là gì?
- hoa nghệ tây tiếng Trung là gì?
- người điều chỉnh hình tiếng Trung là gì?
- chợt nói chợt cười tiếng Trung là gì?
- nhà điếm tiếng Trung là gì?
- bó giáp tiếng Trung là gì?
- dan ca tiếng Trung là gì?
- tính phóng xạ hạt nhân tiếng Trung là gì?
- uốn tóc nguội tiếng Trung là gì?
- có một ít tiếng Trung là gì?
- yếu đuối bất lực tiếng Trung là gì?
- pháp nhân tiếng Trung là gì?
- qua tay tiếng Trung là gì?
- oi nóng tiếng Trung là gì?
- ít chú ý tiếng Trung là gì?
- phòng đợi tàu tiếng Trung là gì?
- hối hận còn kịp tiếng Trung là gì?
- cảm giác thăng bằng tiếng Trung là gì?
- tích điện tiếng Trung là gì?
- xóc nẩy tiếng Trung là gì?
- giũa tiếng Trung là gì?
- thuôn dần tiếng Trung là gì?
- thất vọng đau khổ tiếng Trung là gì?
- hoang dâm tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Con Bò Tiếng Trung Là Gì
-
Con Bò Tiếng Trung Là Gì - .vn
-
Dịch Tên Con Vật, Động Vật Trong Tiếng Trung Chuẩn Xác
-
Con Bọ Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Từ Vựng Về Tên Tiếng Trung Quốc Của Các Con Vật
-
TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG CHỦ ĐỀ GIA SÚC
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề Các Loại Thịt
-
Từ Vựng Tiếng Hoa Chủ đề Côn Trùng
-
Con Bò Tiếng Trung Là Gì
-
Học Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề: động Vật 动物 | THANHMAIHSK
-
Tiếng Trung Chủ đề 12 Con Giáp: Từ Vựng - Hội Thoại - Thanhmaihsk
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề Côn Trùng Phần 2
-
Bỏ Túi Trọng Bộ Từ Vựng Tiếng Trung Về Các Loại Thịt