CON BƯỚM ĐỌC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
Có thể bạn quan tâm
CON BƯỚM ĐỌC Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch con bướm
butterflybumblebeemothbeesbutterfliesđọc
readreadingreaderrecitereads
{-}
Phong cách/chủ đề:
The butterfly read/write operation will read/write test the selected number of blocks at a time between extreme block addresses to test address seeks for.Có lần tôi đọc 1 câu chuyện về con bướm trong đường hầm. Hôm nay tôi nhìn thấy 1 con..
Once I read a story about a butterfly in the subway, and today I saw one.Hai con bướm đen.
And two black butterflies.Kìa con Bướm vàng.
The Golden Butterfly.Nhìn con bướm kìa.
Look at the butterfly.Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từđọc sách người đọckhả năng đọcthời gian để đọcđọc kinh thánh bài đọcđọc báo đọc bài việc đọcthời gian đọcHơnSử dụng với trạng từđọc lại chưa đọcđọc tiếp đọc nhiều đọc rất nhiều đọc kỹ đừng đọccũng đọcđọc to đọc lên HơnSử dụng với động từtiếp tục đọcbắt đầu đọcđọc hướng dẫn xin vui lòng đọccố gắng đọcluôn luôn đọcứng dụng đọcbao gồm đọcthực hành đọcquyết định đọcHơnCon người hay con bướm?
The humans or the cows?Quên những con bướm;
Forget all the butterflies;Dasha như một con bướm.
Dasha like a butterfly.Con bướm đẹp đấy.
Coughing That's a nice butterfly.Mẹ nhìn này, con bướm.
Mommy, look, it's a butterfly.Bố xem này, con bướm.
Daddy, look, it's a butterfly.Một con bướm nhỏ bay xa.
One little butterfly flew far away.Như thể em là con bướm.
Like you were the butterfly.Con bướm bay lên.
The butterfly pull up.Tiếng Pháp Papillon là con bướm.
Papillon is French for butterfly.Mon( biểu tượng) hình con bướm của nhà Taira đọc là Ageha- cho( 揚羽蝶)( Dương Vũ Điệp) trong tiếng Nhật.
The butterfly Mon(badge) of the Taira is called Ageha-cho(揚羽蝶) in Japanese.Con bướm lớn nhất thế giới.
The Biggest Butterfly in the World.Con bướm cũng ở đó.
The butterfly was there.Con bướm không thể chứng tỏ rằng con sâu bướm có thể trở thành một con bướm;.
The butterfly cannot prove that the caterpillar can become a butterfly;.Hãy nhìn vào cánh con bướm.
Let's get into the butterfly's wings.Bố ơi nhìn này, con bướm.
Daddy, look, it's a butterfly.Trông như 1 con bướm vậy.
It looks like a butterfly.Con bướm cần đến đôi cánh.
A butterfly needs its wings.Cứ sau 5- 7 ngày, con sâu bướm của một con bướm bướm bắp cải.
Every 5-7 days, the caterpillar of a cabbage butterfly molts.Những con bướm bắt đầu biến mất.
Bees and butterflies start to disappear.Kìa con bướm vàng đang bay đến.
The yellow butterflies are flying.Làm sao vẽ được mấy con bướm.
How to paint butterflies.Con bướm cũng thưởng thức mật hoa.
Honey bees are also enjoying the blossoms.Đọc một bài đánh giá về Vườn Bướm đây.
Read a review about the Butterfly Garden here.Yêu đọc cây cô gái đọc kiến thức bướm đại dương Bản đồ PNG.
Love read girl tree reading knowledge ocean butterfly PNG map.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 1500538, Thời gian: 0.1701 ![]()
con bướccon bướm

Tiếng việt-Tiếng anh
con bướm đọc English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Con bướm đọc trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Từng chữ dịch
condanh từconchildsonbabycontính từhumanbướmdanh từbutterflymothbutterfliesmothsđọcđộng từreadrecitereadingđọcdanh từreaderđọcthe readingTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Con Bướm đọc Tiếng Anh Là Gì
-
Con Bướm - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
CON BƯỚM - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Con Bướm Bướm Tiếng Anh Đọc Là Gì - Cẩm Nang Hải Phòng
-
Con Bướm Tiếng Anh đọc Là Gì - Xây Nhà
-
Con Bướm đọc Tiếng Anh Là Gì - Thu Trang
-
Con Bướm Bướm Tiếng Anh đọc Là Gì - Hỏi Đáp
-
Con Bướm Trong Tiếng Anh đọc Là Gì
-
Tên Tiếng Anh Các Loài Côn Trùng Thường Gặp - YouTube
-
Top 18 Bươm Bướm Trong Tiếng Anh đọc Là Gì Mới Nhất 2021
-
Con Bướm Tiếng Anh Là Gì - Từ Vựng Tiếng Anh Về Côn Trùng
-
Tiếng Anh Con Bướm đọc Là Gì - Blog Của Thư
-
Con Bướm Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky