Con Bướm - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "con bướm" thành Tiếng Anh
butterfly, moth, Lepidopter là các bản dịch hàng đầu của "con bướm" thành Tiếng Anh.
con bướm + Thêm bản dịch Thêm con bướmTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
butterfly
nounNhưng việc tạo ra một con bướm mới là cái tuyệt diệu nhất.
But it was his production of a butterfly that was the most beautiful.
GlosbeMT_RnD -
moth
nounTôi cảm thấy giống như một con bướm đêm bay quá gần lửa vậy.
I feel like a moth that's flown too close to the flame.
Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data -
Lepidopter
Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " con bướm " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "con bướm" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Con Bướm đọc Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Con Bướm đọc Tiếng Anh Là Gì - Thu Trang
-
Con Bướm Tiếng Anh đọc Là Gì - Xây Nhà
-
Con Bướm Bướm Tiếng Anh Đọc Là Gì - Cẩm Nang Hải Phòng
-
CON BƯỚM - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Con Bướm Trong Tiếng Anh đọc Là Gì
-
Con Bướm Bướm Tiếng Anh đọc Là Gì - Hỏi Đáp
-
Top 18 Bươm Bướm Trong Tiếng Anh đọc Là Gì Mới Nhất 2021
-
Tên Tiếng Anh Các Loài Côn Trùng Thường Gặp - YouTube
-
Con Bướm Tiếng Anh Là Gì - Từ Vựng Tiếng Anh Về Côn Trùng
-
Con Bướm Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Con Sâu Bướm Tiếng Anh Là Gì - 1 Số Ví Dụ - .vn
-
CON BƯỚM ĐỌC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch