CON BÚP BÊ ROOSTER Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
Có thể bạn quan tâm
CON BÚP BÊ ROOSTER Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch con búp bê
dollpuppetdollydollsrooster
rooster
{-}
Phong cách/chủ đề:
Little baby doll.Con búp bê đẹp thế.
This doll is so cute.Con búp bê Barbie nhà.
Barbie Doll House.Một con búp bê nhỏ.
Little baby doll.Cherry con búp bê bó nhục.
Cherry Doll Straitjacket Humiliation.Combinations with other parts of speechSử dụng với tính từbê tông phẳng Sử dụng với động từđổ bê tông cấu trúc bê tông cắt bê tông bê tông đánh bóng phun bê tông bê tông phun HơnSử dụng với danh từbúp bêcon búp bêsàn bê tông búp bê barbie con bêbê tông nhựa khối bê tông thịt bênền bê tông búp bê blythe HơnCon búp bê là tốt.
But the puppet was good.Cậu phải chôn con búp bê!
You must bury the doll!Nó chỉ là con búp bê.
It was just a dolly.Sissy con búp bê jessica trong chastity.
Sissy doll jessica in chastity.Con búp bê vẫn im lặng.
But the puppet was silent.Mario và âm thanh con búp bê.
Mario And Sonic Doll.Con búp bê thật đáng kinh ngạc.
The doll is incredible.Con búp bê lấy từ của hàng.
That doll you took from the shop.Con búp bê, Dave?
Where's the doll, Dave?Nó có một con búp- bê.
He had a doll.Con búp bê chỉ là siêu!
The doll is just super!Yuki Hoshino yêu bởi Con búp bê.
Yuki Hoshino loved by doll.Tôi căm ghét con búp bê đó.
I hate that puppet.Tôi đã không yêu con búp bê.
I had not loved the doll.Con búp bê Nga của bà.
My little Russian doll.Con búp bê đó có tên Chucky.
This doll is named Chucky.Em thích một con búp bê!
I am like a puppet!Cô giống như một con búp bê.
You are like a puppet.Anh đưa con búp bê cho Carmen.
He handed the doll to Carmen.Con búp bê không có sự sống.
A puppet has no life.Nó giống như con búp bê của Nga.
It is just like the dolls of Russia.Sao cô không cầm con búp bê?
Why didn't you take the doll?Con búp bê không có sự sống.
A puppet does not have life.Ai làm ra con búp bê này?
Who made this doll?Giống như một con búp bê quanh mắt.
Look like a round eyed doll.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 1311650, Thời gian: 0.245 ![]()
con búp bêcon búp bê là

Tiếng việt-Tiếng anh
con búp bê rooster English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Con búp bê rooster trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Từng chữ dịch
condanh từconchildsonbabycontính từhumanbúpdanh từdolldollstaissiabêdanh từcalvesvealdollbêtính từconcretebêđộng từcalvingroosterdanh từroosterTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Con Búp Bê Robot
-
3 BÚP BÊ ROBOT ĐIỀU KHIỂN BẰNG REMOTE CẢM ỨNG CÔNG ...
-
BÚP BÊ KN Channel CÓ ROBOT LAU NHÀ RỬA CHÉN DỌN TỦ ...
-
Búp Bê - Robots - Home Page - My Kingdom
-
Robot Búp Bê Chất Lượng, Giá Tốt 2021
-
Con Búp Bê đáng Sợ Trong Phim Hàn Gây Sốt Toàn Cầu 'Squid Game ...
-
Tại Sao Những Con Búp Bê Lại đáng Sợ đến Thế?
-
Con Búp Bê Con Robot - Mua Con Búp Bê Con Robot - AliExpress
-
Kim Loại Robot Con Búp Bê Con Robot Mặt Dây Chuyền Cho Robot Fan ...
-
CON BÚP BÊ PHÁP Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Đặt Câu Với Từ "con Búp Bê" - Dictionary ()
-
Tyro Cerro Biến Dạng Cậu Bé Di Chuyển đồ Chơi Con Quái Vật Nhỏ ...
-
Món Quà Sinh Nhật Robot đồ Chơi Robot Con Búp Bê Wanli Robot Ngói ...
-
Búp Bê Trong Squid Game Tên Gì? Câu Hát Trong Squid Game