CON BÚP BÊ SỐNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
Có thể bạn quan tâm
CON BÚP BÊ SỐNG Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch con búp bê sống
living doll
{-}
Phong cách/chủ đề:
You're nothing but a living doll.Hãy để tôi nói cho bạn biết làm thế nào tôi có thể biến một cô gái mồ côi thành một con búp bê sống.
Let me tell you how I turn a young orphan girl into a living doll.Bây giờ, hơn 350 con búp bê sống ở Nagoro đã trở thành một điểm thu hút độc đáo cho du khách.
Now the more than 350 dolls that inhabit Nagoro have become a unique attraction for travellers with a penchant for the uncanny.Có thể bạn đã nghe về những" con búp bê sống" nổi tiếng như Kina Shen, Kotakoti hoặc Valeryia Lukyanova, nhưng tất cả đều không bao giờ đạt được mức độ chân thực như Lulu Hashimoto, một con búp bê sống động thực sự và là cảm giác thời trang mới nhất của người Nhật.
You have probably heard about famous such“living dolls”, like Kina Shen, Kotakoti or Valeryia Lukyanova, but they could never achieve the level of realism displayed by Lulu Hashimoto, a true living doll and Japan's newest fashion sensation.Vì thế… Chúng tôi cho phép cô ấy sống trong con búp bê.
So… we gave her permission to move into the doll.Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từsự sốngmạng sốngmôi trường sốngtủy sốngđiều kiện sốngquyền sốngtỷ lệ sống sót cơ hội sống sót gia đình sốngsống cuộc đời HơnSử dụng với trạng từsống cùng vẫn sốngsống gần từng sốngsống tốt thường sốngsống lưu vong cũng sốngsống xa luôn sốngHơnSử dụng với động từtiếp tục sốngbắt đầu sốngsống sót qua bị chôn sốngbuộc phải sốngquyết định sốngbị thiêu sốngcố gắng sống sót muốn sống sót luôn luôn sốngHơnCon búp bê Barbie đó vẫn đứng ở đền thờ như một đại diện cho cô ấy, và một số người tin rằng tinh thần của cô ấy sống trong con búp bê.
That Barbie doll still stands at the shrine as a representation of her, and some people believe that her spirit lives in the doll.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 120, Thời gian: 0.2441 ![]()
con búp bê barbiecon bước

Tiếng việt-Tiếng anh
con búp bê sống English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Con búp bê sống trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Từng chữ dịch
condanh từconchildsonbabycontính từhumanbúpdanh từdolldollstaissiabêdanh từcalvesvealdollbêtính từconcretebêđộng từcalvingsốngđộng từliveresidesốngdanh từlifesốngtính từaliverawTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Búp Bê Sống Tiếng Anh Là Gì
-
BÚP BÊ SỐNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Búp Bê In English - Glosbe Dictionary
-
Phép Tịnh Tiến Con Búp Bê Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Nghĩa Của Từ Búp Bê Bằng Tiếng Anh
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'búp-bê' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng ...
-
" Búp Bê Tiếng Anh Là Gì ? Định Nghĩa Của Từ ... - Cdsp Ninh Thuận
-
Búp Bê: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Phản ...
-
Cô ấy Trông Chính Xác Như Một Con Búp Bê Barbie, Và ... - Flitto Content
-
Búp Bê Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Bé Búp Bê Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Búp Bê Trong Tiếng Anh đọc Là Gì - Thả Rông
-
Con Búp Bê Tiếng Anh đọc Là Gì - Oanhthai
-
Trở Thành Người Nổi Tiếng Nhờ Làm Búp Bê Sống | .vn
-
"Búp Bê Sống" Lai Trung - Nga Nhận 14 Tỷ Vì Dám Tẩy Trang Trên Sóng ...