CON BÚP BÊ VẢI BỐ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
CON BÚP BÊ VẢI BỐ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch con búp bê
dollpuppetdollydollsvải bố
burlap
{-}
Phong cách/chủ đề:
And I just got tossed on my ass like a rag doll.Té ngã, nhưng về cơ bản là ngã như một con búp bê vải.
It falls over, but it falls over like a rag doll, basically.Ít con búp bê.
Little baby doll.Đưa con búp bê về phía bố nào.
Move your doll towards me.Không nên có vết khâu trên búp bê vải.
There should be no stitches on the cloth doll.Con búp bê đẹp thế.
This doll is so cute.Bố ơi, cám ơn bố về con búp bê.
Papa, thank you for the dolly.Con búp bê Barbie nhà.
Barbie Doll House.Một con búp bê nhỏ.
Little baby doll.Con búp bê là tốt.
But the puppet was good.Cherry con búp bê bó nhục.
Cherry Doll Straitjacket Humiliation.Nó chỉ là con búp bê.
It was just a dolly.Cậu phải chôn con búp bê!
You must bury the doll!Con búp bê vẫn im lặng.
But the puppet was silent.Sissy con búp bê jessica trong chastity.
Sissy doll jessica in chastity.Mario và âm thanh con búp bê.
Mario And Sonic Doll.Con búp bê thật đáng kinh ngạc.
The doll is incredible.Con búp bê lấy từ của hàng.
That doll you took from the shop.Nó có một con búp- bê.
He had a doll.Con búp bê chỉ là siêu!
The doll is just super!Yuki Hoshino yêu bởi Con búp bê.
Yuki Hoshino loved by doll.Tôi căm ghét con búp bê đó.
I hate that puppet.Tôi đã không yêu con búp bê.
I had not loved the doll.Con búp bê Nga của bà.
My little Russian doll.Con búp bê đó có tên Chucky.
This doll is named Chucky.Em thích một con búp bê!
I am like a puppet!Cô giống như một con búp bê.
You are like a puppet.Ông lão cũng tuyên bố rằng ông đã cố đốt con búp bê, nhưng nó sẽ không cháy.
The old man also claimed that he tried burning the doll, but it wouldn't burn.Teru Teru Bozu là những con búp bê được làm đơn giản từ vải trắng hoặc giấy.
Teru Teru Bouzu dolls are small, simple, white dolls that are made from squares of cloth or tissue paper.Gói vải( Gói búp bê.
Cloth Pack(Doll Pack.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 1723305, Thời gian: 0.396 ![]()
con búp bêcon búp bê là

Tiếng việt-Tiếng anh
con búp bê vải bố English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Con búp bê vải bố trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Từng chữ dịch
condanh từconchildsonbabycontính từhumanbúpdanh từdolldollstaissiabêdanh từcalvesvealbêtính từconcretevảidanh từfabricclothcanvastextilevảiđộng từwebbingbốdanh từfatherdaddaddypabốđộng từannouncedTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Con Búp Bê Vải
-
Con Búp Bê Vải (Bài đọc Hiểu Tiếng Việt Lớp 3 - đề Số 33)
-
Đề Thi Kì 1 Lớp 2 Môn Tiếng Việt - TH Hoài Tân 2017 - 2018
-
Búp Bê Vải Giá Tốt Tháng 7, 2022 | Mua Ngay | Shopee Việt Nam
-
Búp Bê Vải - Hànộimới
-
Đọc Thầm Bài Văn Sau Rồi Trả Lời Các Câu Hỏi Bằng Cách Khoanh Tròn ...
-
Đề Thi Học Kì 1 Môn Tiếng Việt Lớp 2 Năm 2019-2020 - Tài Liệu Text
-
40+ Con Búp Bê Vải & ảnh Con Rối Miễn Phí - Pixabay
-
TẬP ĐỌC: CON BÚP BÊ VẢI - Olm
-
Kết Quả Cho Doll Fabrics - Con Búp Bê Vải - Aliexpress
-
Những Con Búp Bê Vải Giúp Trẻ Em Mỹ Tự Tin Vào Ngoại Hình
-
Búp Bê Vải Nỉ - BeeCost
-
Con Búp Bê Vải Nhỏ DBs Blythe Ob24 Con Chim Nhỏ Có Thể Di ...