CON CÁI In English Translation - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
What is the translation of " CON CÁI " in English? SNouncon cái
child
conđứa trẻtrẻđứa béem béđứa nhỏnhíoffspring
con cáicondòng dõinhững đứa trẻsinhfemale
nữcáicon cáikid
đứa trẻconnhócbénhỏđứa bétrẻ embọn trẻthằngđứa con nítchildren
conđứa trẻtrẻđứa béem béđứa nhỏnhífemales
nữcáicon cáikids
đứa trẻconnhócbénhỏđứa bétrẻ embọn trẻthằngđứa con nít
{-}
Style/topic:
Didn't have a kid.Vấn đề tiếp theo là con cái.
The next problem is the kid.Con cái chúng ta sẽ sinh ra ở đây.
My child will be born here.Chăm sóc con cái và con cái..
Caring for females and offspring.Con cái này bơi lên chỗ của anh.
This one female came up to him.Combinations with other parts of speechUsage with adjectivesngón tay cáicái mới cái cây đó con chó cáicái túi đó con quỷ cáiMoreUsage with verbscái chết nhìn cáicái đói cái ôm con cái đẻ thích cáicái chính con cái trưởng thành thấy cáicái trí bị MoreUsage with nounscon cáicái tên cái trí chữ cáicái bẫy cái đầu cái bóng cái cớ cái hộp cái bàn MoreNgài đã nhận rằng,‘ Tôi là con cái Giáo hội.'.
He continues,“I am the church kid.Con cái không quan trọng với hắn.
The child is of no importance to him.Hôn nhân và con cái không phải dành cho tôi.
Marriage and children weren't for me.Con cái chúng ta là thiên tài- Phần 1.
Previous Post My kid is a genius: Part 1.Chú ý đến con cái hơn chồng.
Pay more attention to my kids than my husband.Con cái sẽ đứng lên chống lại cha mẹ.
And children will rise up against parents.Công việc và con cái đang khiến tôi bận rộn lắm.
Parenting and work keep me pretty busy.Con cái/ cha mẹ/ bạn bè có biết không?
Does your parents/friends/relatives know this?Nhưng các ngươi, hỡi con cái của phù thủy.
You serpents, you children of vipers.Hét lên con cái: 2 hậu quả tiêu cực.
Shouting on her children: 2 negative consequences.Tất cả những điều đó, con cái sẽ sao chép từ cha mẹ.
A kid will copy almost everything from its parents.Con cái họ sẽ được hùng cường mãi trên mặt đất.
His descendants will be mighty on earth.Chơi đùa với con cái thay vì xem chúng chơi.
Play WITH my kids rather than watch them play.Và con cái của con cái họ cũng được cứu.
And their children's children were saved.Anh cũng không nghĩ con cái chúng ta sẽ thích chuyện này.
I didn't think my son would like that either.Con cái chọn bỏ nhà đi hay chúng thực sự bị bắt cóc không?
Did this child choose to runaway or were they actually kidnapped?Không bao giờ con cái chị được phép làm chuyện đó.
Something my kids were never allowed to do.Con cái họ bị cô lập khỏi bạn cùng lớp và những người khác.
Your kid is pretty isolated from their classmates and other people.Chúng tôi không muốn con cái làm những việc mà chúng tôi đã làm.
I don't want you kids to do what I do.Con cái đã lớn và đang bước vào những năm học quan trọng nhất.
As children, they are going through their most important formative years.Lắng nghe con cái; tin lời con cái..
Listen to the children; believe the children..Bạn đừng cố gắng bao bọc con cái trong vòng tay của mình.
Do not try to do this with the puppy in your arms.Tôi không muốn con cái biết chuyện của người lớn.
I don't want you to have to know about grown-up things.Cha mẹ học cách lắng nghe con cái, thể chất và trực giác.
Parents learn to listen to their children, physically and intuitively.Mỗi tế bào trong cơ thể con cái có một nhiễm sắc thể X bị thiếu.
Every cell in the offspring's body has one X chromosome missing.Display more examples
Results: 19486, Time: 0.0278 ![]()
![]()
con cá vàngcon cái bà

Vietnamese-English
con cái Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension
Examples of using Con cái in Vietnamese and their translations into English
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
See also
con cái họtheir childtheir offspringtheir childrentheir kidscon cái mìnhtheir childrentheir kidshis offspringcon cái chúng taour childrenour kidsour offspringour childlà con cáiare childrenare femalesbeing childrenis childrenbe childrencon cái israelisraelitescon cái bạnyour childyour childrenyour kidscon cái ngàihis childrenhis kidshis offspringcon cái chúagod's childrengod's childcon cái có thểfemale canchildren maykids cancon cái tamy childrenour kidscon cái đẻfemale layscon cái chúng tôiour childrenour kidscon cái đượcchildren arekhi con cáiwhen childrenwhen femaleswhen the kidscon cái của tôimy childmy kidsmy offspringWord-for-word translation
connounconchildsonbabyconadjectivehumancáipronounonecáideterminerthisthatcáiadjectivefemalecáinounpcs SSynonyms for Con cái
đứa bé nữ trẻ child kid em bé nhóc bé nhỏ female đứa nhỏTop dictionary queries
Vietnamese - English
Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Cái In English
-
Translation In English - CÁI
-
Glosbe - Cái In English - Vietnamese-English Dictionary
-
CÁI In English Translation - Tr-ex
-
English Translation Of 才 ( Cai / Cái ) - Just In Chinese
-
French Translation Of “CAI” | Collins English-French Dictionary
-
CAI - Dictionary Of English
-
Cái - Translation From Vietnamese To English With Examples
-
Cai In English
-
Cái Này được Làm Từ Cái Gì? - Cambridge English
-
Cai - Translation Into English - Examples Romanian | Reverso Context
-
What Is ""cái Vá"" In American English And How To Say It?
-
CAI English Definition And Meaning
-
Bi Cai | Definition | Mandarin Chinese Pinyin English Dictionary