Con Cầu Gai In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "con cầu gai" into English
echini, echinus are the top translations of "con cầu gai" into English.
con cầu gai + Add translation Add con cầu gaiVietnamese-English dictionary
-
echini
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
echinus
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "con cầu gai" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "con cầu gai" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Con Cầu Gai Tiếng Anh
-
Cầu Gai (tên Gọi Khác Là Nhum Hoặc Nhím Biển) Có Tên Tiếng Anh Là ...
-
Con Cầu Gai«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Sea Urchin : Loài Nhum Biển, Cầu Gai (si ớ-chơn) - Tiếng Anh Phú Quốc
-
Con Nhum Tiếng Anh Là Gì? - Chiêm Bao 69
-
Cầu Gai – Wikipedia Tiếng Việt
-
Cầu Gai, Nhum Hay Nhím Biển? |
-
"nhím Biển (một Loại Cầu Gai)" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Cầu Gai Sọ Dừa - Tripneustes Gratilla - Tép Bạc
-
Sea Urchin - VnExpress
-
Mát Bổ Canh Cầu Gai Cô Tô - Báo Quảng Ninh
-
Con Nhum Tiếng Anh Là Gì? - Trường THPT Đông Thụy Anh - Thái Bình
-
Nhím Biển Tiếng Anh Là Gì? Các Từ Vựng Liên Quan