Con Cóc Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ con cóc tiếng Nhật
Từ điển Việt Nhật | con cóc (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ con cóc | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Nhật chuyên ngành |
Bạn đang chọn từ điển Việt Nhật, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Nhật Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
con cóc tiếng Nhật?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ con cóc trong tiếng Nhật. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ con cóc tiếng Nhật nghĩa là gì.
* n - ひき - 「蟆」 - [MÔ] - ひきがえる - 「蟇蛙」 - [MÔ OA]Xem từ điển Nhật Việt
Tóm lại nội dung ý nghĩa của con cóc trong tiếng Nhật
* n - ひき - 「蟆」 - [MÔ] - ひきがえる - 「蟇蛙」 - [MÔ OA]
Đây là cách dùng con cóc tiếng Nhật. Đây là một thuật ngữ Tiếng Nhật chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Nhật
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ con cóc trong tiếng Nhật là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Thuật ngữ liên quan tới con cóc
- di tiếng Nhật là gì?
- rèn luyện (năng lực, học lực) tiếng Nhật là gì?
- ghế xoay tiếng Nhật là gì?
- đèn huỳnh quang tiếng Nhật là gì?
- chỗ dốc nguy hiểm tiếng Nhật là gì?
- gửi kèm tiếng Nhật là gì?
- kẻ cầm đầu tiếng Nhật là gì?
- sự hồi phục (ốm) tiếng Nhật là gì?
- người lễ tân tiếng Nhật là gì?
- cửa xả tiếng Nhật là gì?
- hài đồng tiếng Nhật là gì?
- khứ hồi tiếng Nhật là gì?
- bề trái tiếng Nhật là gì?
- cuộc cách mạng tiếng Nhật là gì?
- thay đổi vị trí tiếng Nhật là gì?
Từ khóa » Con Cóc đọc Tiếng Anh Là Gì
-
Con Cóc Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
CON CÓC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
CON CÓC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Con Cóc Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Con Cóc Tiếng Anh Là Gì? - Hội Buôn Chuyện
-
Toad | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
-
Trái Cóc Tiếng Anh Là Gì - .vn
-
Trái Cóc Tiếng Anh Là Gì - 756 Từ Vựng Tiếng Anh Về Các Loại Trái Cây
-
Các Con Vật Bằng Tiếng Anh Cho Bé | Em Học đọc Con ếch Con Cá Ngựa
-
Frog - Wiktionary Tiếng Việt
-
Quả Cóc Tiếng Anh Là Gì? - Tạo Website
con cóc (phát âm có thể chưa chuẩn)