Con Công In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "con công" into English
peacock, pavonine are the top translations of "con công" into English.
con công + Add translation Add con côngVietnamese-English dictionary
-
peacock
nounAi trong hai người là con công của chủ ngân hàng Florence?
Which of you two gluttonous peacocks is the Florentine banker?
GlosbeResearch -
pavonine
adjective noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "con công" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "con công" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Con Công Tiếng Anh Viết Là Gì
-
"Con Công" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Phép Tịnh Tiến Con Công Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
CON CÔNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Con Công Trong Tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Con Công Tiếng Anh Là Gì? - Chiêm Bao 69
-
Chim Công Tiếng Anh Là Gì? - Hello Sức Khỏe
-
Con Công Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Con Công Tiếng Anh Là Gì - Hội Buôn Chuyện
-
Con Công Tiếng Anh Là Gì - Loto09
-
Ý Nghĩa Của Peacock Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Con Công Tiếng Anh Là Gì