CON CỦA AI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex

CON CỦA AI Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch con của aiwhose childcó conwhose soncó con traingười con traicon ai

Ví dụ về việc sử dụng Con của ai trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Còn cậu là con của ai?And whose son are you?Con của ai không quan trọng.Doesn't matter whose child.Tôi biết nó là con của ai.I know whose child he is.Không là con của ai cả.While you, I gather, are legally the son of no one.Thực sự Shiv là con của ai?Whose child is Shiv Baba?Combinations with other parts of speechSử dụng với tính từcon đường đó con khốn con phố chính con người nhân con chó mới con người toàn con dấu tốt con sông chính con chó cái con ngoan HơnSử dụng với động từcon muốn sinh concon biết con yêu con đường đến con nghĩ con đường tơ lụa muốn conyêu concon thấy HơnSử dụng với danh từcon người con đường con trai con gái con số con cái con chó đứa concon tàu trẻ conHơnKhông ai biết con của ai trong đồng bọn tù.No one else knows about the Son in prison.Bộ ông quên nó là con của ai sao?Has she forgotten who her son is?Vua nói cùng người rằng: Hãy hỏi thăm gã trai trẻ ấy là con của ai.Sa 17:56- The king said,“Find out whose son this young man is..Ta nhận nuôi con của ai?Whose kids are we adopting?Nếu có, chúng ta không là con của Satan thì là con của ai?If it was not God's will, then whose?Đi mà tôn vinh con của ai khác đi.Go and praise someone else's brat.Ta không cần biết nó là con của ai.It doesn't matter whose child it is.Nhưng rồi, đó là con của ai thì có sao đâu?.If the latter, then who's child will it be?.Và anh ta là một người Athen- con của ai thế?And he is an Athenian- whose son is he?Tìm hiểu xem cô ta là con của ai Vâng thưa chủ tịch( Người đấu giá)( Người đấu giá.Find out whose daughter she is. Yes, madam.[auctioneer speaking.Bộ ông quên nó là con của ai sao?Are you forgetting who the child is?Khi em hỏi bả con của ai vậy, bả nói:" Sao, là con của con đó, Maria..When I asked her whose son it was, she said,"Why, it's yours, María..Tôi không biết tôi đang nuôi con của ai.I don't know whose son I'm raising.Hai người họ đi đến trước mặt vua Sa- lô- môn và cãi nhau đứa con còn sống là con của ai.The two of the them go before King Solomon arguing over whose son is alive.Chúng ta đã và đang thực sự quên, ta là con của ai, cháu của ai trong Nước Trời?We have been really forgotten, who we are, children of any one in the Kingdom?Nếu chuyện ta cưới ai không quan trọng, tại sao phải để tâm ta đang mang thai con của ai?If it matters not who I'm married to, why should it matter whose babe I carry?Reedus đang ôm một đứa trẻ trước ngực phải không? nhưng đó là con của ai, và tại sao Reedus lại mang nó đi khắp nơi?Does it make sense or not, but whose baby is it, and why does Reedus carry it?Tôi chỉ muốn thế giới biết rằng Onika Tanya Maraj chưa bao giờ vàsẽ không bao giờ nói xấu về con của ai đó..I just want people to know that Onika Tanya Maraj never,never… talk bad about anyone's child.Mày phải biết ngay Dane là con của ai.You ought to have known at once whose child Dane was.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 10005, Thời gian: 0.3429

Từng chữ dịch

condanh từconchildsonbabycontính từhumancủagiới từofaiđại từwhooneanyonesomeonewhom con của đức chúa trờicon của họ

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh con của ai English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Của Ai Dịch Ra Tiếng Anh Là Gì