CON CỦA HỌ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex

CON CỦA HỌ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch Scon của họtheir childcon của họđứa trẻđứa béem bé của họtrẻ em của họtheir babyem bé của họcon của họđứa trẻđứa bétrẻ em của họtheir soncon trai của họđứa concon của mìnhcontrai của họtheir kidcon họđứa trẻ của họtheir offspringcon cái của họcon của chúngcon cháu của họcon mìnhcon đẻ của chúngnhững đứa contheir childrencon của họđứa trẻđứa béem bé của họtrẻ em của họtheir babiesem bé của họcon của họđứa trẻđứa bétrẻ em của họtheir kidscon họđứa trẻ của họtheir subsidiariescông ty con của họcon của họof their infantstheir youngsterstheir daughterstheir sonscon trai của họđứa concon của mìnhcontrai của họ

Ví dụ về việc sử dụng Con của họ trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Anh ko phải con của họ.You're not their son.Vợ con của họ đâu có ở đó.Their daughters were not there.Tôi đã giữ con của họ, nhưng.Had children of my own, but.Con của họ có được cư xử tốt?Are their children well behaved?Họ ở gần con của họ.They are close to their kids.Combinations with other parts of speechSử dụng với tính từcon đường đó con khốn con phố chính con người nhân con chó mới con người toàn con dấu tốt con sông chính con chó cái con ngoan HơnSử dụng với động từcon muốn sinh concon biết con yêu con đường đến con nghĩ con đường tơ lụa muốn conyêu concon thấy HơnSử dụng với danh từcon người con đường con trai con gái con số con cái con chó đứa concon tàu trẻ conHơnAllison, con của họ đang chết dần.Allison, their baby's dying.Họ ở gần con của họ.They stay close to their kids.Con của họ chỉ có một tay và một chân.Their son had only one hand and one leg.Giúp Dyno tìm con của họ!Help Dyno to look for their children!Thằng con của họ cũng đang đứng ngoài ban công mà".Their kid is standing on the balcony too.".Hạnh phúc và con của họ.Well-being and that of their children.Gia đình Chau đã quyết địnhtha thứ cho những người đã hại con của họ.Chau's family have forgiven those who killed their son.Mọi phụ huynh đều nghĩ con của họ là trên trung bình.Every parent thinks their child's"above average.Đứa con họ ở trong tù, nhưng nó là con của họ.Their son was in jail, but he was their son.Các con cái và đàn con của họ đi săn bắt cùng nhau.The two men and their sons often hunted together.Đứa con đang ở trong tù, nhưng nó là con của họ.Their sons were in prison, but they were their sons.Sau đó, Anna nói cho con của họ về sự dũng cảm của Artyom.Later, Anna is shown telling their son of Artyom's bravery.Điều này sẽ khiến cha mẹ tập trung vào con của họ thay vì bạn.This will get the parents to focus on their kid instead of you.Luke, Ashley và con của họ Greyson trong ngôi nhà của họ….Luke, Ashley and their son Greyson in their home.Một số con cái trongsức nóng của đam mê ăn con của họ.Some females in the heat of passion eat their offspring.Nhiều người con của họ đã phải tự chăm sóc và tự lo liệu cho bản thân.Many of their children had to care and fend for themselves.Cheryl cùng anh chồng Robert và 9 người con của họ.Cheryl Prudham with husband Robert and nine children of their children..Và con của họ- đứa trẻ nầy có tên là Giăng- sẽ dọn đường cho sự đến của Chúa.And their son- this baby named John- would prepare the way for the coming of the Lord.Việc không tuân thủ cóthể dẫn đến trục xuất con của họ ra khỏi trường học.Non-compliance can result in expulsion of their children from school.Con của họ là Antiochus IX, người vì thế vừa trở thành em khác cha mà vừa trở thành anh họ của Seleucus V và Antiochus VIII.Their offspring was Antiochus IX, who thus became both half-brother and cousin to Seleucus V and Antiochus VIII.Đi là những ngày khi cha được sử dụng để đưa con của họ ra khỏi thành phố để dạy họ làm thế nào để lái xe.Gone are the days when fathers utilized to take their kids out of the city to teach them how to drive.Một số chuyên gia cho rằng bệnh buổi sáng có thể là một sự thích nghi tiến hóa để bảovệ các bà mẹ mang thai và con của họ khỏi ngộ độc thực phẩm.Some experts suggest that morning sickness could be anevolutionary adaptation that protects pregnant mothers and their babies from food poisoning.Con của họ, Shane McMahon, hiện là phó ban điều hành về truyền thông toàn cầu và con gái Stephanie McMahon- Levesque giữ vai trò là phó chủ tịch.Their son, Shane McMahon is Executive Vice President of Global Media and their daughter Stephanie McMahon-Levesque is Vice President of Creative Writing.Từ năm 1998, Babymoov tạo ra sản phẩm để đơn giảnhóa và nâng cao đời sống của cha mẹ để họ dành những khoảnh khắc hạnh phúc hơn với con của họ.Since 1998, Babymoov creates products to simplify andenhance the life of parents for them to spend more happy moments with their babies.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 29, Thời gian: 0.0377

Xem thêm

con cái của họtheir offspringtheir childtheir childrentheir kidscon gái của họtheir daughtertheir daughterscon đường của họtheir paththeir waytheir routetheir pathwaytheir roadcon cháu của họtheir offspringtheir descendantstheir grandchildrentheir progenytheir descendentscon chó của họtheir dogtheir puppiestheir pettheir dogstheir catcon người của họtheir humantheir peoplenhững đứa con của họtheir childrentheir kidstheir sonstheir babiescác con của họtheir childrentheir kidstheir sonscon em của họtheir childtheir kidsba đứa con của họtheir three childrentheir three kidscon cái của họ sẽtheir children willtheir children wouldtheir kids willhai đứa con của họtheir two childrentheir two kidscon số của họtheir numbertheir numbers

Từng chữ dịch

condanh từconchildsonbabycontính từhumancủagiới từbyfromcủatính từowncủasof thehọđại từtheythemtheirheits S

Từ đồng nghĩa của Con của họ

em bé của họ đứa trẻ con của chúng đứa con con của emcon của mẹ

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh con của họ English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Con Của Họ Tiếng Anh Là Gì