CON CÚN ĐÓ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex

CON CÚN ĐÓ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch con cúnpuppydogpupđóitthere

Ví dụ về việc sử dụng Con cún đó trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Tao đã bảo mày không được đem con cún đó về đây mà.I told you not to bring that pup in here.Người nông dân quỳ xuống bên cạnh cậu bé và nói:“ Con trai à,cháu sẽ không thích con cún đó đâu.The farmer knelt down at the boy's side and said,“Son,you don't want that puppy.Lennie, mày không được đem con cún đó đi khỏi đây nghe.Lennie, you can't take that pup out of here.Đó là con cún con.That's the little pup.Em cũng thích cái hình con cún ấy đó.I love the picture of the dog too.Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từchú cúncon cúnEm chắc là con cún kia sẽ thích ở đó.But I bet that pup will like it there.Đó là một con chó, mà không, một con cún nhỏ.It was a puppy, not a small dog.Con Cún năm sau đó..Hundere in the subsequent year.Ê, cún con, cún con!Hey, puppy, puppy!Tớ cười con cún.I'm laughing about the puppy.Tớ cười con cún.I grin at the puppy.Nếu mình là con cún.If we were puppies.Nhưng mà nè, chúng là cún con đó.Oh, no. It is those dogs.Nhưng mà nè,chúng là cún con đó.But, you know,they're puppies.Ai có thể cưỡng lại đôi mắt cún con đó?Who can resist those puppy dog eyes?Đừng có nhìn ta bằng đôi mắt cún con đó nữa.Don't look at me with those puppy dog eyes.Ánh mắt cún con đó không có tác dụng với mình đâu.Oho, that puppy eyes won't work on me.Xem nào… đó không phải cún con.Well… that's no puppy.Đó là tất cả niềm tự hào, cún con à.It's all in the confidence, pup.Và từ lúc đó, cô ấy bám lấy anh như cún con.And from that moment, she was glued to you like a lost puppy.Ánh mắt cún con đó không có tác dụng với mình đâu.The puppy dog eyes don't work on me..Điều đó sẽ giúp cún con học nhanh hơn.This will help your dog learn more quickly.Điều đó sẽ giúp cún con học nhanh hơn.It will help your dog learn faster.Cún con ngủ mơ.Your Dog is Dreaming.Chơi với cún con!Play with my dog!Cún con dường như hiểu.The dog seemed to understand.Cún con 2 tháng trước.Our puppy two months ago.Khi cún con lớn lên.When the pup… Grows.Một xu hướng yêu thích mới đang lên đó là“ cún con.Another new favorite move is“downward dog.Cún con dường như hiểu.The dog seemed quite to understand.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 4312491, Thời gian: 0.4703

Từng chữ dịch

condanh từconchildsonbabycontính từhumancúndanh từdogpuppydogspuppiescúnyour catđóđại từittheređóngười xác địnhwhichthisthose con cúcon cua

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh con cún đó English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Cún đó