CON CÚN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex

CON CÚN Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từcon cúnpuppychó concon chó conchú chócún concúnmèo condogchócon chócúnpupcon chóconchú chóchú cún

Ví dụ về việc sử dụng Con cún trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Con cún" thôi sao.The dog" she says.Tớ cười con cún.I grin at the puppy.Con cún này tên gì?What's your dog's name?Tội nghiệp con cún.”.Poor puppy dog.”.Con cún không có vòng cổ.The dog has no collar.Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từchú cúncon cúnNếu mình là con cún.If we were puppies.Con cún không có vòng cổ.This dog has no collar.Lotte là một con cún, wan!”.Lotte is a dog wan!”.Nhìn con cún tội nghiệp quá.That poor puppy look.Sau đây là cách con cún nghĩ.I think that's how dogs think.Con cún ăn bữa tối của nó.The dog ate its dinner.Ừ không phải, đây là con cún khác.Yes, this is another puppy.Con cún ăn bữa tối của nó.The dog eats its dinner.Bên này con Cún, kia con Mèo.A dog here, a cat there.Con Cún năm sau đó.Hundere in the subsequent year.Nếu được thì cho mình con cún.If possible, get yourself a puppy.Con cún có thể tới các vị trí.The Dog Can Go Places.Tiểu Dương, tên con cún này là gì?”.Armand, what was that dog's name?”.Ôi con cún bé nhỏ dễ thương.What a cute, little pup.Gã sụ mặt như con cún nhỏ tội nghiệp.The face like that poor little puppy.Con cún trông rất sinh động.The puppy looks so lively.Em chắc là con cún kia sẽ thích ở đó.But I bet that pup will like it there.Con cún tưởng mọi thứ là thật hả?The dog thinks this is all real?Tao sẽ không đi mà không có con cún của tao.I'm not leaving without my dog.Tình yêu là khi con cún của bạn liếm mặt!Love also is when a puppy licks your face!Anh nên nhớ bây giờ anh đang là một con cún.Now you have to remember I'm a dog.Tình yêu là khi con cún của bạn liếm mặt.Love is when your puppy licks your face.Một đứa trẻ không phải là con cún hay con mèo.A child is not a dog or a cat.( Con cún của tôi thương nhảy lên giường và đánh thức tôi dậy).My cat jumped on me here and woke me up.Co Art Kitchen chỉ sản xuất 100 con cún mỗi ngày.Co Art Kitchen produces only 100 puppies per day.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 117, Thời gian: 0.0236

Xem thêm

chú cún cona puppyyour dog

Từng chữ dịch

condanh từconchildsonbabycontính từhumancúndanh từdogpuppydogspuppiescúnyour cat S

Từ đồng nghĩa của Con cún

chó con chó dog puppy con của vuacon cũng

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh con cún English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Cún Con Trong Tiếng Anh Là Gì