Con đầu Lòng Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "con đầu lòng" thành Tiếng Anh
first-born, firstborn là các bản dịch hàng đầu của "con đầu lòng" thành Tiếng Anh.
con đầu lòng + Thêm bản dịch Thêm con đầu lòngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
first-born
adjectiveAnh có muốn đưa cái này cho đứa con đầu lòng không?
Would you mind taking this to your first-born?
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
firstborn
adjectiveTrong đa số nhà, thiên sứ giết con đầu lòng.
In most houses, the angel killed the firstborn child.
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " con đầu lòng " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "con đầu lòng" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đứa Con đầu Lòng Tiếng Anh Là Gì
-
"con đầu Lòng" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
CON ĐẦU LÒNG - Translation In English
-
CON ĐẦU LÒNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Con đầu Lòng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'con đầu Lòng' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
CON ĐẦU LÒNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
VÌ CON ĐẦU LÒNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
"Tôi Muốn Có Con đầu Lòng." - Duolingo
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'đầu Lòng' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Con đầu Dị Tật, Mẹ Trẻ Tìm được Vị Cứu Tinh Trong Lần Mang Thai Thứ 2
-
Cha Mẹ Thường Thiên Vị Con đầu Lòng Mà Không Biết - VnExpress