Con Dế Bằng Tiếng Anh - Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "con dế" thành Tiếng Anh

cricket, criket là các bản dịch hàng đầu của "con dế" thành Tiếng Anh.

con dế + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • cricket

    noun

    insect [..]

    Và ở đó có những con dế, chim chóc và ễnh ương tạo nên nhiều thanh âm,

    And there were crickets and birds and frogs making noise,

    en.wiktionary.org
  • criket

    FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " con dế " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Hình ảnh có "con dế"

cricket cricket Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "con dế" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Giun Dế Trong Tiếng Anh Là Gì