CON ẾCH BAY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch

CON ẾCH BAY Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch con ếch bayflying frog

Ví dụ về việc sử dụng Con ếch bay trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Trong số các thành viênngoạn mục nhất của họ này có một số" con ếch bay".Among the most spectacular members of this family are numerous"flying frogs".Một con ếch bay( còn gọi là ếch lượn) là một con ếch có khả năng đạt được bay lượn.A flying frog(also called a gliding frog) is a frog that has the ability to achieve gliding flight.Alfred Russel Wallace đã đưa ra một trong những báo cáo sớm nhất về một con ếch bay. Các loài mà ông quan sát sau đó được Albert Boulenger mô tả là Rhacophorus nigropalmatus.Alfred Russel Wallace made one of the earliest reports of a flying frog.[3] The species he observed was later described by Albert Boulenger as Rhacophorus nigropalmatus.Con ếch bay Helen đã lần đầu được Jodi Rowley, một chuyên gia về động vật lưỡng cư tại Bảo tàng Australia ở Sydney phát hiện hồi năm 2009 trong chuyến đi khảo sát tới các cánh rừng nằm bên rìa thành phố.Helen's Flying Frog was first discovered by Jodi Rowley, an amphibian expert from Sydney's Australian Museum, in 2009 during a field trip to the forests fringing the city previously known as Saigon.Với tiếng kêu như con ếch bị giẫm bẹp, cậu trai bay về phía trước.With a cry like a crushed frog, the boy flew forward.Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từchuyến baymáy bay chiến đấu lên máy baymáy bay phản lực đến sân baythời gian bayđi máy baygiờ baymáy bay vận tải máy bay hạ cánh HơnSử dụng với trạng từbay lên bay cao bay cùng bay thấp bay xuống cũng baybay xa thường baybay nhanh bay quá HơnSử dụng với động từbị thổi baybay trở lại bắt đầu baytiếp tục bayhuấn luyện bayđào tạo baybị thổi bay đi cố gắng baybị cấm bayHơnTrong mọi trường hợp,con chim cố gắng bay sẽ may mắn hơn trong vấn đề này hơn con ếch.In any case, the bird trying to fly will be more lucky in this matter than the frog.Tôi muốn nó bay khỏi tầm nhìn rồi tôi muốn có chiếc dù nhỏ này quay trở lại với con ếch cùng với nó.I wanted it to go out of sight and then I wanted this little parachute to come back with the frog in it.( Con ếch croaking) Bây giờ là lúc kết thúc khi bay ngang qua đó, nó đã cho những con ếch mất 45 phút để đồng bộ lại chorusing của chúng, và trong thời gian đó, và dưới ánh trăng tròn, chúng tôi đã xem như là hai chó sói và một great horned owl đến để nhận ra một vài con số của họ.(Frogs croaking) Now at the end of that flyby, it took the frogs fully 45 minutes to regain their chorusing synchronicity, during which time, and under a full moon, we watched as two coyotes and a great horned owl came in to pick off a few of their numbers.Và tôi đã biết rằng ếch-- những con ếch nhỏ-- có tham vọng được du ngoạn vũ trụ giống hệt như con người. Và tôi--( Cười) Tôi đã tìm kiếm-- một hệ thống đẩy mà sẽ kiểu như, làm cho một cái tên lửa, có thể là cao khoảng 4 thước, bay lên trời vài dặm.And I knew that frogs-- little frogs-- had aspirations of space travel, just like people. And I--(Laughter) I was looking for a-- a propulsion system that would like, make a rocket, like, maybe about four feet high go up a couple of miles.Điểm nhấn thú vị là triển lãm Rừng nhiệt đới Orinoco,hoàn chỉnh với nhiều loài chim bay tự do, chẳng hạn như toucans, cùng với những con lười cây và các loài thủy sinh như cá sấu Orinoco và ếch độc độc.A fun highlight is the Orinoco Rainforest exhibit,complete with numerous free-flying birds such as toucans, along with tree sloths and aquatic species such as Orinoco crocodiles and poison dart frogs. Kết quả: 10, Thời gian: 0.016

Từng chữ dịch

condanh từconchildsonbabycontính từhumanếchdanh từfrogbreaststrokefrogsếchtính từfroggybaydanh từbayflightaircraftairlineair con em của họcon gà

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh con ếch bay English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » ếch Bay Là Gì