CON GÀ GIÀ NHẤT THẾ GIỚI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
CON GÀ GIÀ NHẤT THẾ GIỚI Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch con gà già nhất thế giới
the world's oldest chicken
{-}
Phong cách/chủ đề:
The world's oldest chicken was a hen who died of heart failure at 16 years old.Con gà già nhất thế giới là một con gà mái, chết vì bệnh tim ở tuổi 16 năm theo sách kỷ lục Guinness.
The world's oldest chicken was a hen who died of heart failure at 16 years old.Con gà già nhất thế giới là một con gà mái, chết vì bệnh tim ở tuổi 16 năm theo sách kỷ lục Guinness.
The world's oldest chicken, a hen, died of heart failure at the age of 16 according to Guinness World Records.Con gà già nhất thế giới là một con gà mái, chết vì bệnh tim ở tuổi 16 năm theo sách kỷ lục Guinness.
More old world chicken, a hen, died of a heart attack at 16 years old, according to the Guinness Book of Records.Con gà mái già nhất thế giới sống được 16 năm và được ghi vào Sách Kỷ lục Guinness.
The world's oldest known chicken was a hen which died of heart failure at the age of 16 years according to the Guinness World Records.Tuổi thọ của gà có thể từ năm đến mười năm tùy theo giống. Con gà mái già nhất thế giới sống được 16 năm và được ghi vào Sách Kỷ lục Guinness.
Chickens may live for five to ten years, depending on the breed, the world's oldest chicken, a hen, died of heart failure at the age of 16 according to Guinness world records. Kết quả: 6, Thời gian: 0.0124 ![]()
con gái và cháu gáicon gái và con trai

Tiếng việt-Tiếng anh
con gà già nhất thế giới English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Con gà già nhất thế giới trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Từng chữ dịch
condanh từconchildsonbabycontính từhumangàdanh từchickenchickpoultryhensfowlgiàtính từoldelderlyoldergiàdanh từagegiàđộng từagingnhấtngười xác địnhmostnhấttrạng từespeciallynhấttính từpossiblefirstleastthếdanh từworldTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Gà Lớn Tuổi Nhất Thế Giới
-
'Cụ' Gà Có Tuổi Thọ Cao Nhất Thế Giới
-
'Cụ Gà' Thọ Nhất Thế Giới? - Tiền Phong
-
'Cụ' Gà Có Tuổi Thọ Cao Nhất Thế Giới - WIKI
-
Gà Mái Già Nhất Thế Giới - Báo Cần Thơ Online
-
Con Gà Nặng Kỷ Lục - Báo Công An Nhân Dân điện Tử - CAND
-
Cụ Cố… Gà 20 Tuổi - Báo Người Lao động
-
Gà Sống được Bao Lâu? Tuổi Thọ Của Gà - Top 10 Bí Ẩn
-
Brazil Nuôi Lai Tạo Thành Công Gà Lớn Nhất Thế Giới
-
Gà – Wikipedia Tiếng Việt
-
Người Cao Tuổi đam Mê Gà Cảnh - Ngày Mới Online
-
Tuổi Thọ Của Gà: Bất Ngờ Với Những Con Gà Sống Thọ Nhất - Đá Gà
-
Cụ Già Cao Tuổi Nhất Thế Giới Tiết Lộ Bí Quyết để Sống Lâu | Sức Khỏe