Con Gái Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "con gái" thành Tiếng Anh

daughter, girl, maid là các bản dịch hàng đầu của "con gái" thành Tiếng Anh.

con gái noun ngữ pháp + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • daughter

    noun

    female child [..]

    Bạn nghĩ là trong ba năm tới con gái tôi sẽ cao đến đâu?

    How tall do you think my daughter will be in three years?

    en.wiktionary.org
  • girl

    noun feminine

    young female person [..]

    Cô ta là một đứa con gái tinh tế với đạo đức đáng ngờ.

    She is a tender girl of questionable morals.

    en.wiktionary.org
  • maid

    noun

    young female

    Và cô gái này là Chella, con gái của Cheyk, tộc trưởng tộc Tai Đen.

    This fair maid is Chella, daughter of Cheyk, leader of the Black Ears.

    en.wiktionary2016
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • baby
    • cummer
    • fille
    • frail
    • girlish
    • petticoat
    • she
    • skirt
    • slut
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " con gái " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Con gái + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • daughter

    noun

    female offspring; a girl or woman in relation to his parents

    Bạn nghĩ là trong ba năm tới con gái tôi sẽ cao đến đâu?

    How tall do you think my daughter will be in three years?

    wikidata

Hình ảnh có "con gái"

girl girl Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "con gái" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Có Con Gái Tiếng Anh Là Gì