CON HEO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
CON HEO Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từTính từcon heo
pig
lợnheochăn nuôi lợnconchăn nuôi heohợihog
lợnheocon heochăn nuôi lợnchănngốnpigs
lợnheochăn nuôi lợnconchăn nuôi heohợipiglets
heo conlợn conchú lợnswine
lợnheodịch tả heodịch tả lợnchăn nuôi lợnH1N1chăn nuôi heodịchpiggy
heoheo conlợnhogs
lợnheocon heochăn nuôi lợnchănngốn
{-}
Phong cách/chủ đề:
You pig!Con heo không ổn đâu.
The pigs do not fare well.Chị như con heo.
He is like Piggy.Mấy con heo đến rồi.”.
The pigs are coming!”.Ai giết con heo?
What killed the pigs?Combinations with other parts of speechSử dụng với tính từheo rừng Sử dụng với động từăn thịt heoSử dụng với danh từcá heothịt heoheo con cúm heođàn heogiá thịt heođầu heocon cá heosườn heothịt heo mỹ HơnMấy con heo đến rồi.”.
Did the pigs arrive?”.Ai giết con heo?
And who killed the pigs?Mấy con heo bị tiêu chảy.
The pigs have diarrhoea.Oi, đứng dậy con heo kia!”.
Oi, get up you pig!”.Ngàn con heo đã bị tiêu hủy.
Thousands of pigs destroyed.Hắn sùng đạo như một con heo.
He's about as religious as a hog.Thôi, một con heo, chịu chưa?
So one pork, I take it?Ai không làm người đó là con heo.
Any man who does that is a swine.Vì sao con heo kia lại ở đây?”.
Why are these pigs here?'.Tách riêng những con heo bệnh ra.
Keep those hogs with the fever separate.Đó là con heo đã phản bội chúng ta!
It was that pig who betrayed us!Đi thôi, hãy đi tách mấy con heo đó ra.
Come on, let's separate those hogs.Hàng triệu con heo bị tiêu huỷ.
Millions of pigs have been destroyed.Con heo không thể ngẩng cổ lên để nhìn bầu trời.
It is physically impossible for pigs to look up into the sky.Không biết bao nhiêu con heo đã bị giết.
I do not know how many porpoises were killed.Cứu một con heo không làm thay đổi Thế giới.
Saving one dog won't change the world.Không biết bao nhiêu con heo đã bị giết.
It is not clear how many of the pigs have died.Cứu một con heo không làm thay đổi Thế giới.
Saving one cat will not change the world.Em mập như một con heo, và em mặc kệ.
I became as fat as a pig and I didn't care anymore.Có 2000 con heo, và có lẽ rất ít là có chừng ấy quỉ.
There were 2,000 swine, probably at least that many demons.Cực khoái” của một con heo có thể kéo dài lên tới 30 phút.
A pig's orgasm can last up to 30 minutes.Con heo( mà về sau chúng tôi đặt tên là Esther) trông như quỷ.
The pig(whom we later named Esther) looked like hell.Sau khi họ rời đi, con heo tiếp cận con ngựa và nói.
After they left, the goat approached the horse and said.Sau đó con heo chết và được tái sinh trong Cõi Tịnh độ Đâu Suất.
Then the pig died and was reborn in Tushita Pure Land.Nhiều con heo trên xe tải bị chết sau tai nạn.
Many of the animals in the zoo were left for dead after a car accident.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 556, Thời gian: 0.0253 ![]()
![]()
còn hiểucon họ đang

Tiếng việt-Tiếng anh
con heo English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Con heo trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
con cá heodolphindolphinswhaletriệu con heomillion pigslà con heowas a pigTừng chữ dịch
condanh từconchildsonbabycontính từhumanheodanh từheopigswineporkhog STừ đồng nghĩa của Con heo
lợn chăn nuôi lợn pig hog piglet hợiTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Heo Dịch Sang Tiếng Anh
-
Phép Tịnh Tiến Heo Thành Tiếng Anh, Từ điển Tiếng Việt - Glosbe
-
Con Heo«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
CON HEO - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Con Lợn Con Heo Tiếng Anh Là Gì
-
Pig : Con Heo, Lợn (pi-gơ) - Tiếng Anh Phú Quốc
-
Héo Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
120+ Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Chăn Nuôi Heo
-
Top 6 What Does Heo Dịch Ra Tiếng Việt Là Gì
-
"giò Heo" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'pig' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang Tiếng Việt
-
Top 19 Cá Heo Trong Tiếng Anh đọc Là Gì Mới Nhất 2022
-
Con Heo Đất Tiếng Anh Là Gì | Đất Xuyên Việt
-
50 Từ Vựng Các Loại Thịt Cơ Bản | Tiếng Anh Nghe Nói