Con Khỉ Bằng Tiếng Malaysia - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Malaysia Tiếng Việt Tiếng Malaysia Phép dịch "con khỉ" thành Tiếng Malaysia
monyet, cewe kerek, kera là các bản dịch hàng đầu của "con khỉ" thành Tiếng Malaysia.
con khỉ + Thêm bản dịch Thêm con khỉTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Malaysia
-
monyet
nounChàng trai với tàn nhang Gã châu á mập tóc dài, con khỉ độc ác.
Budak berjeragat, orang Asia gemuk dengan rambut palsu, monyet jahat.
Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data -
cewe kerek
noun Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data -
kera
nounMột vài con khỉ dường như có nhiều bình đẳng hơn những con khác.
Rupanya ada sebahagian kera yang lebih bermartabat dibanding yang lainnya.
Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data -
ketek
noun Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " con khỉ " sang Tiếng Malaysia
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "con khỉ" thành Tiếng Malaysia trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lạiTừ khóa » Cái Con Khỉ Khô
-
Con Khỉ Khô - YouTube
-
Khỉ Khô - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nỗi Oan Của Loài Khỉ Từ Thơ Ca đến đời Sống | .vn
-
CƠ KHÍ CÔNG NGHỆ - CÁI CON KHỈ KHÔ | Facebook
-
Tình Yêu Là Cái Con Khỉ Khô Gì - TikTok
-
Chiều Cái Con Khỉ Khô Nè - TikTok
-
Từ điển Tiếng Việt "khỉ Khô" - Là Gì?
-
Hoa Sơn Tái Khởi [Chapter 317 Thiếu Lâm Cái Con Khỉ Khô! (2)] Next ...
-
Hoa Sơn Tái Khởi [Chapter 318 Thiếu Lâm Cái Con Khỉ Khô! (3)] Next ...
-
Mom Nào Dùng Thuốc Phong Con Khỉ Khô Gì đó ở Ngoài Tiệm ... - Bibabo
-
đéo Yêu đương Gì Hết | Bobhwan - Đi Chơi Cái Con Khỉ Khô - Wattpad
-
Cây Xương Khỉ Khô 1KG - - Hạt, Củ, Quả Khô