CON LÀ CÔNG CHÚA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch

CON LÀ CÔNG CHÚA Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch conchildsonbabyhumankidlà công chúais a princessam a princesswas a princessare a princess

Ví dụ về việc sử dụng Con là công chúa trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Nhưng, Jasmine, con là công chúa.But, Jasmine, you're a princess.Con là công chúa bị làm hư.”.You are the princess who was lost.”.Cặp đôi chỉcó duy nhất một người con là Công chúa Aiko, ra đời năm 2001.The couple's one child, Princess Aiko, was born in 2001.Con là công chúa Shireen của nhà Baratheon.I'm the Princess Shireen of House Baratheon.Mẹ nhớ mãi lần ba hay tin con là công chúa.As I watch my three year old princess I believe she believes that she is a princess!Combinations with other parts of speechSử dụng với động từchúa ơi chúa nói chúa biết tạ ơn chúachúa giêsu nói ôi chúa ơi thiên chúa yêu thương biết chúachúa giúp chính thiên chúaHơnSử dụng với danh từthiên chúachúa giêsu công chúachúa kitô lời chúachúa jesus chúa jêsus lạy chúachúa cha chúa tể HơnCon là công chúa duy nhất trong nhà.Being the only princess of the house.Cặp đôi chỉ có duy nhất một người con là Công chúa Aiko, ra đời năm 2001.The only child of the couple is Princess Aiko, born in 2001.Con muốn tin tưởng những người đối xử tốt với con mà không biết con là công chúa.”.I want to trust those who treat me kindly despite not knowing I am a princess.".Tại sao con lại là Công chúa?!”?Why are YOU a Princess??Con luôn là công chúa nhỏ của bố".I was always your little Princess.".Con vẫn là công chúa yêu dấu của họ.You're still their beloved princess.Con vẫn là công chúa yêu dấu của họ.You are my beloved princess.Con sẽ mãi là công chúa nhỏ của cha.You will always be my little princess.Bởi vì, mẹ con không phải là công chúa.But mom, you are not a princess.Nhưng con nghĩ chị ấy là công chúa thật đấy.But I think she might be a real princess.Con bé là công chúa trong gia đình.She's the princess in our family.Con sẽ mãi là công chúa nhỏ của bố.Take it from me, you will always be daddy's little princess.Con gái của vua là công chúa.The daughter of the King is a princess.Một trong những con chó đó là Công chúa Sophia.One of those dogs was Princess Sophia.Công chúa: Tôi đang lái một con thuyền lớn tên là“ Công chúa”.A large flying boat called The Princess was built.Con bé sẽ là công chúa của vương quốc, do đó, khả năng chồng con bé là hoàng tử của 1 quốc gia khác rất cao.She will be a princess of the country, so the possibility of her partner being the prince of another country is considerably high.Ước mơ của con là trở thành công chúa!Her wish was to become a princess!Chàng là con đầu của công chúa Caroline.She is the daughter of Princess Caroline.Con đoán là công chúa thì ai bảo gì làm đấy!I suppose a princess just does what she's told?Luca là con gái của Vua Giott và là công chúa của Người lùn.Luca is the daughter of King Giott and princess of the Dwarves.Công chúa Rasendranoro là con gái của Công chúa Raketaka ở Madagascar và Andriantsimianatra. Bà là chị gái của Ranavalona III.Princess Rasendranoro was the daughter of Princess Raketaka of Madagascar and Andriantsimianatra.Con là cô công chúa nhỏ đáng yêu sao?”.Are you full my little princess?”.Nhất là con, công chúa bé nhỏ ạ.Only you, my little Princess.Con luôn là nàng công chúa xinh đẹp của ta.She was always my beautiful fairy princess.Con là một cô công chúa của ba mẹ.I was my dad's princess.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 1894, Thời gian: 0.031

Từng chữ dịch

condanh từconchildsonbabycontính từhumanđộng từisgiới từasngười xác địnhthatcôngđộng từcôngcôngtính từpublicsuccessfulcôngdanh từworkcompanychúadanh từgodlordjesuschristgoodness còn là biểu tượngcon là con trai

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh con là công chúa English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Con Công Chúa Trong Tiếng Anh