Con Người Bằng Tiếng Anh - Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "con người" thành Tiếng Anh

man, human, human being là các bản dịch hàng đầu của "con người" thành Tiếng Anh.

con người + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • man

    noun

    human

    Con người là một cây sậy có tư duy.

    Man is a thinking reed.

    en.wiktionary2016
  • human

    noun

    a human being

    Mọi người thường nghĩ rằng chỉ có con người mới có thể sử dụng ngôn nghĩ.

    People used to think that only humans could use language.

    en.wiktionary.org
  • human being

    noun

    person

    Cần một con người mới nhìn thấy hết một con người.

    It truly takes a human being to really see a human being.

    en.wiktionary.org
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • adamite
    • being
    • body
    • dust
    • earthling
    • homo
    • human beings
    • humans
    • men
    • mortal
    • people
    • person
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " con người " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "con người" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Dịch Từ Người Sang Tiếng Anh