CON RỒNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex

CON RỒNG Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từcon rồngdragonrồngcon rồnglongdragonsrồngcon rồnglong

Ví dụ về việc sử dụng Con rồng trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Con rồng xứ Eden.The Dragons of Eden.Coi chừng con rồng!Watch out for the dragon!COn rồng ban cho hắn sức mạnh.And the dragon gave him his power.Tôi muốn con rồng của ông”.I want my dragon.”.DHai con rồng, tức là tôi và Aman.And the two dragons are I and Aman.Combinations with other parts of speechSử dụng với động từcon rồng bay giết rồngmúa rồngđua thuyền rồngquả trứng rồngSử dụng với danh từcon rồngrồng komodo thuyền rồngcây xương rồngrồng vàng vòi rồngđầu rồngcầu rồngmáu rồngrồng đỏ HơnKhi gặp con rồng…”.During meeting with dragon:“…”.Một con rồng có nhiều cái đầu.It is a dragon that has many heads.Tránh xa khỏi con rồng.Stay away from the dragon though.Cuối cùng con rồng đã được tự do.The dragons are finally free.Ở ngay phía đầu con rồng luôn.Right above the dragon's head.Ta chính là người đã giết được con rồng!”.I am the slayer of the dragon!'.Ông ấy là con rồng tuyệt vời!”.He's cool for a dragon!”.Weed đang cưỡi trên lưng con rồng.Harry is riding on the back of a dragon.Mũi giáo là răng một con rồng," thần Mars nói.The tip is a dragon's tooth,' Mars said.Nhưng trong đời sống làm gì có con rồng.However, in real life, there is no dragon.Tôi đã bị một con rồng bắt giữ!I have been chased by a dragon!Viễn ảnh xuất khẩu của Trung Quốc:Khiếp sợ con rồng.China's export prospects: Fear of the dragon.Nay ta gặp Lao Tzu; ông là con rồng chăng?”.I have seen Lao Tzu, he is like the dragon”.Con Rồng cùng các Thiên Sứ của nó đánh trả lại.And the dragon and his angels fought back….Tôi có xăm một hình con rồng ở sau lưng.I have a tattoo of a dragon on my back.Con rồng đứng trên bãi cát của biển.”.And the dragon stood on the shore of the sea.』.Nay ta gặp Lao Tzu; ông là con rồng chăng?”.Today I have met Lao Tzu, and he is like the dragon.".Zoë bị con rồng Ladon làm bị thương khi giúp họ đi qua.Zoë is wounded by the dragon Ladon while they pass through.Rồi" Không có lửa, con rồng chẳng phải là rồng"….A dragon without flame is no dragon at all.".Asia nói như thể trách mắng tôi trong khi ôm con rồng.Asia says it as if she is lecturing me while hugging the baby dragon.Alice, bị trói vào yên con rồng, nhìn thẳng vào Eugeo.Alice, who was bound to the dragon's saddle, looked straight at Eugeo.Đuổi theo con rồng qua khi rừng đầy những kẻ thù nguy hiểm.Chase down the dragon through the forest full of dangerous enemies.Một con rồng đột ngột tăng tốc và lặn thẳng xuống biển!One of the dragons suddenly descended at rapid speed and dived into the sea!Treo 1 bức tranh hình con rồng dọc theo tường phía Đông của văn phòng.Hang a picture of a dragon along the East wall of your office.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 29, Thời gian: 0.0273

Xem thêm

con rồng bayflying dragonhai con rồngtwo dragonscon rồng làdragon iscon rồng đóthat dragoncon rồng nàythis dragoncon rồng komodokomodo dragonscon rồng trung quốcchinese dragonlà một con rồngwas a dragonis a dragoncon rồng của bạnyour dragonyour dragonschiến đấu với con rồngfight the dragon

Từng chữ dịch

condanh từconchildsonbabycontính từhumanrồngdanh từdragondragonsrồngtính từrong S

Từ đồng nghĩa của Con rồng

dragon long con rối của mỹcon rồng bay

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh con rồng English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Tiếng Anh Con Rồng Là Gì