Con Ruồi Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "con ruồi" thành Tiếng Anh
fly, flew, house-fly là các bản dịch hàng đầu của "con ruồi" thành Tiếng Anh.
con ruồi + Thêm bản dịch Thêm con ruồiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
fly
nouninsect of the family Muscidae
Trong nón em có một con ruồi không có cánh.
I've got a fly without any wings in my cap.
en.wiktionary.org -
flew
verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
house-fly
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
housefly
nounNão bộ con người hơn não con ruồi nhiều.
The brain of a human is far superior to that of a housefly.
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " con ruồi " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "con ruồi" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Tả Con Ruồi Bằng Tiếng Anh
-
Con Ruồi Tiếng Anh Là Gì - 1 Số Ví Dụ - .vn
-
Con Ruồi Tiếng Anh Là Gì
-
Con Ruồi Tiếng Anh Là Gì?
-
Chả Rươi Tiếng Anh Là Gì Những điều Cần Biết Về Món ăn Này
-
CON RUỒI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Con Ruồi Nghĩa Tiếng Anh Là Gì - Hàng Hiệu
-
Từ Vựng Về Các Loài Côn Trùng Trong Tiếng Anh - VnExpress
-
Con Ruồi Tiếng Anh Là Gì - Sài Gòn 100 Điều Thú Vị
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'con Ruồi' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
Con Ruồi Tiếng Anh Là Gì - Best Tài Chính - BestTaiChinh.Com
-
Con Ruồi Tiếng Anh Là Gì | Hỏi Gì?
-
Top 18 Ruồi Tiếng Anh Hay Nhất 2022 - MarvelVietnam