→ Con Trai, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "con trai" thành Tiếng Anh

boy, son, mussel là các bản dịch hàng đầu của "con trai" thành Tiếng Anh.

con trai noun + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • boy

    noun

    young male

    Bọn con trai đang leo lên khắp các tảng đá.

    The boys were climbing about on the rocks.

    en.wiktionary.org
  • son

    noun

    a male person in relation to his parents

    Ông ta cổ vũ con trai mình học hành chăm chỉ hơn.

    He encouraged his son to study harder.

    en.wiktionary.org
  • mussel

    noun

    Một con trai có thể lọc hàng tá gallons nước mỗi ngày.

    A single mussel can filter dozens of gallons every single day.

    GlosbeMT_RnD
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • adolescent
    • male
    • masculine
    • shaver
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " con trai " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Con trai + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • boy

    verb noun interjection

    young male human

    Bọn con trai đang leo lên khắp các tảng đá.

    The boys were climbing about on the rocks.

    wikidata
  • son

    verb noun

    male offspring; a boy or man in relation to his parents

    Con trai ông ấy muốn trở thành luật sư.

    His son wants to be a lawyer.

    wikidata
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "con trai" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Chữ Con Trai Bằng Tiếng Anh