Con Vẹt Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "con vẹt" thành Tiếng Anh
parrot, poll, popinjay là các bản dịch hàng đầu của "con vẹt" thành Tiếng Anh.
con vẹt + Thêm bản dịch Thêm con vẹtTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
parrot
nounGiống như hắn ta đang bóp một con vẹt hay gì đó.
It's like he's up there strangling a parrot or something.
GlosbeMT_RnD -
poll
verb noun adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
popinjay
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " con vẹt " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "con vẹt" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Tiếng Anh Con Vẹt đọc Là Gì
-
Con Vẹt Trong Tiếng Anh đọc Là Gì
-
Con Vẹt đọc Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Phát âm - Con Vẹt - YouTube
-
Con Vẹt đọc Tiếng Anh Là Gì - .vn
-
Con Vẹt Trong Tiếng Anh Đọc Là Gì
-
"Con Vẹt" Tiếng Anh Là Gì? Tổng Hợp Từ Vựng Về Con Vẹt
-
Top 19 Con Vẹt đọc Trong Tiếng Anh Là Gì Hay Nhất 2022
-
Con Vẹt Trong Tiếng Anh đọc Là Gì - MarvelVietnam
-
Con Vẹt Tiếng Anh Là Gì? - Tạo Website
-
Con Vẹt đọc Tiếng Anh Là Gì | HoiCay - Top Trend News
-
Con Vẹt Tiếng Anh Là Gì
-
Vẹt Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Parrot - Wiktionary Tiếng Việt
-
Top 7 Con Vẹt Tiếng Anh Đọc Là Gì 2022