Concentration | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: concentration Best translation match:
Probably related with:
May be synonymous with:
May related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: concentration Best translation match: | English | Vietnamese |
| concentration | * danh từ - sự tập trung; nơi tập trung =power of concentration+ năng lực tập trung trong tư tưởng =concentration camp+ trại tập trung - (hoá học) sự cô =concentration by evaporation+ sự cô cạn |
| English | Vietnamese |
| concentration | chuyên chú ; chú ý vào ; chẳng tập trung ; có nồng độ thức ăn ; mất tập trung ; nồng độ thức ăn ; nồng độ ; sự tập trung ; tập trung cao độ ; tập trung của ; tập trung của đúc ; tập trung hay ; tập trung hơn ; tập trung quân ; tập trung vĩ đại ; tập trung ; tập trung đó ; đầu óc để ; đứt sự tập trung ; ả ; |
| concentration | chuyên chú ; chú ý vào ; chẳng tập trung ; có nồng độ thức ăn ; mất tập trung ; nồng ; nồng độ thức ăn ; nồng độ ; sự tập trung ; tập trung cao độ ; tập trung của ; tập trung của đúc ; tập trung hay ; tập trung hơn ; tập trung quân ; tập trung vĩ đại ; tập trung ; tập trung đó ; tập ; đầu óc để ; đứt sự tập trung ; ả ; |
| English | English |
| concentration; compactness; denseness; density; tightness | the spatial property of being crowded together |
| concentration; absorption; engrossment; immersion | complete attention; intense mental effort |
| concentration; assiduity; assiduousness | great and constant diligence and attention |
| English | Vietnamese |
| concentrate | * tính từ - tập trung =to concentrate troops+ tập trung quân =to concentrate one's attention+ tập trung sự chú ý - (hoá học) cô (chất lỏng) |
| concentrated | * tính từ - tập trung =concentrated fire+ hoả lực tập trung - (hoá học) cô đặc |
| concentration | * danh từ - sự tập trung; nơi tập trung =power of concentration+ năng lực tập trung trong tư tưởng =concentration camp+ trại tập trung - (hoá học) sự cô =concentration by evaporation+ sự cô cạn |
| concentre | * động từ - tập trung; hợp vào một trung tâm; quy vào một tâm điểm |
| concentric | * tính từ - đồng tâm =concentric circles+ vòng tròn đồng tâm |
| concentrical | * tính từ - đồng tâm =concentric circles+ vòng tròn đồng tâm |
| concentricity | * danh từ - tính đồng tâm |
| concentration gradient | - (Tech) thang độ nồng độ |
| concentrator | - (Tech) bộ tập trung |
| aggregate concentration | - (Econ) Sự tập trung gộp. + Biểu đồ chi tiết về SỐ LƯỢNG CỦA SẢN PHẨM QUỐC GIA RÒNG có thể được mua ở mỗi mức giá chung. |
| concentration ratio | - (Econ) Tỷ lệ tập trung. + Tỷ lệ phần trăm tổng quy mô công nghiệp do một vài hãng lớn trong ngành đó chiếm. Xem STANDARD INDUSTRIAL CLASSÌICATION. |
| industrial concentration | - (Econ) Sự tập trung công nghiệp. |
| concentrative | - xem concentrate |
| concentratively | - xem concentrate |
| concentrically | - xem concentric |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Nơi Tập Trung Tiếng Anh Là Gì
-
Nơi Tập Trung In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Phép Tịnh Tiến Nơi Tập Trung Thành Tiếng Anh Là - Glosbe
-
NƠI ĐỂ TẬP TRUNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
NƠI TẬP TRUNG NGƯỜI TỴ NẠN - Translation In English
-
Tra Từ Tập Trung - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
"điểm Tập Trung" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"Tập Trung" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Tập Trung Tiếng Anh Là Gì - Hỏi Đáp
-
TẬP TRUNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Concentrations Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
'Đừng Nên Phí Thời Gian Học Ngoại Ngữ' - BBC News Tiếng Việt
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
Những Website Tin Tức Giúp Bạn Học Tốt Tiếng Anh - British Council